Vũ Xuân Tửu sinh năm 1955 ở Ninh Giang, Hoa Lư, Ninh Bình. Ra trường An ninh, làm công an Tuyên Quang bao năm, rồi nghỉ hưu, ông vẫn bám lấy núi, như cây cổ thụ bám rễ vào đá ong, không đi đâu được nữa.
Ông đến với nghề văn không từ ghế nhà trường, mà từ những đêm rừng mưa dầm, từ những bản làng xa lắc đèn dầu leo lét, từ những lần ngồi nghe người Mông, người Dao kể chuyện ma bên bếp lửa. Viết, với ông, ban đầu chỉ là ghi lại, để khỏi quên. Rồi thành nghiện. Thành nợ.
Ma Văn Kháng bảo ông “tiêu tốn nguyên liệu”. Đúng thôi. Ông không nỡ bỏ lại cái gì. Mùi khói bếp, tiếng chó sủa đêm, mồ hôi đàn bà gùi củi, mùi rượu ngô nồng nặc, cả viên đạn đá nhặt được trên thành cổ nhà Bầu, tất cả ông nhét hết vào trang giấy, không chừa. Đọc ông, người ta nghe cả tiếng đá nứt khi mùa đông đến.
Truyện ngắn của ông không đẹp. Đẹp kiểu lụa Hà Đông thì không. Chúng thô ráp, gai góc, đầy mùi đất, đầy máu mủ của đời sống. “Chuyện ở bản Pi Át”, “Bí mật cuốn gia phả”, “Mồ hôi của đá”… đọc xong, người ta thấy lạnh sống lưng, thấy thương, thấy tức, mà không dám khóc to, chỉ lặng lẽ nuốt nước mắt vào trong.
Tiểu thuyết thì ông viết dài, viết dai, viết như người đi đường rừng, cứ bước, cứ bước, không sợ mỏi. “Chúa Bầu” là cả một đời ông lần theo dấu chân cũ, đào bới di chỉ, nhặt từng mảnh gạch vỡ, từng viên đạn đá, rồi đặt lên bàn, làm chặn giấy. Viên đá lạnh ngắt, nhưng chữ thì nóng.
Thơ ông lại khác. Chậm. Trữ tình kiểu núi, kiểu suối chảy qua khe đá hàng nghìn năm vẫn thì thầm một giọng. “Pây Nà Hang”, “Tiếng hát Khau Vai”… đọc mà nghe gió thổi qua rừng cọ, nghe tiếng khèn Mông gọi bạn tình trong sương.
Ông từng là công an, nên chữ nghĩa cũng có kỷ luật. Không bay bổng quá, không màu mè. Nhưng bên trong kỷ luật ấy lại là một tâm hồn tự do đến lạ, tự do như con chim gáy kêu suốt đêm ngoài hiên nhà sàn.
Giải thưởng đến với ông lặng lẽ, như mưa rừng rơi trên lá. Ông nhận, cám ơn, rồi lại về bản, lại ngồi bên bếp lửa nghe người già kể chuyện xưa.
Giờ ông ngoài bảy mươi, tóc bạc trắng, mắt vẫn sáng. Vẫn đi. Vẫn viết. Vẫn nhặt những viên đá lịch sử bỏ vào túi, mang về, đặt lên trang giấy. Để chữ không bay, để ký ức không tan, để miền núi này còn có người nhớ, còn có người giữ.
Ông không ồn ào. Ông chỉ lặng lẽ găm những viên đạn đá vào lòng chữ, để một ngày nào đó, ai đó đọc, sẽ nghe tiếng núi vang lên trong tim mình.
VŨ XUÂN TỬU – NHỮNG VIÊN ĐẠN ĐÁ CỦA KÝ ỨC