Trăng trên đỉnh Phá Khao đêm nay lạ lắm.
Nó không vàng vọt như những đêm hanh hao đầu mùa, cũng không bạc trắng như sương muối. Nó đỏ quạch, đặc quánh như vũng máu loãng đổ dền lên những phiến đá tai mèo sắc lẹm. Gió núi thổi thốc qua những hốc đá, phát ra âm thanh u u, rền rĩ như tiếng của hàng ngàn con ma khát nước đang bò lê lết dưới thung sâu. Phá Khao mùa này khô khốc. Đất nứt nẻ thành những kẽ răng tử thần, nuốt chửng mọi hơi ẩm cuối cùng của cỏ cây. Ngay cả bóng tối cũng có cảm giác khô khốc, nóng hổi, bám chặt vào da thịt người ta như một lớp bụi dày không cách nào rũ bỏ.
Dưới gốc đa già nghìn tuổi nằm chênh vênh nơi cửa bản, Và Xín Cải ngồi đó, bất động như một bức tượng tạc từ gỗ mục. Lão không nhìn thấy vẻ đáng sợ của vầng trăng. Trong đôi mắt mờ đục phủ đầy màng mộng và khói thuốc phiện, trăng đỏ lại là một cánh cửa mở ra thế giới khác. Lão nấc lên một tiếng, hơi rượu sắn rẻ tiền xộc ra, nồng nặc và chua loét. Chai rượu trống rỗng nằm lăn lóc bên cạnh, chẳng còn lấy một giọt để tưới mát cái cổ họng cháy bỏng của lão.
Lão Cải ngước nhìn lên tán đa. Những chiếc lá xào xạc trong gió bỗng hóa thành những tà váy hoa rực rỡ. Kìa, vợ lão, rồi cả hai đứa con gái Y Hơ, Y Hia nữa. Chúng đang ngồi vắt vẻo trên cành đa chĩa ngang ra vực thẳm. Chúng đẹp quá, không còn cái vẻ tím tái, bọt mép sủi ra xanh bầm vì nhựa lá ngón như cái ngày lão tìm thấy ba mẹ con trên nương. Chúng đang cười với lão, đôi bàn tay trắng muốt như mây trời vẫy gọi.
“Ông ơi, lên đây…Cha ơi, lên đi… Trên này có nước mát lắm, có rượu thơm lắm…”.
Tiếng gọi như rót mật vào tai khiến đầu óc lão quay cuồng. Lão đứng dậy, đôi chân run rẩy bước đi như người mộng du. Lão không thấy vực thẳm dưới chân, chỉ thấy một dòng sông vàng óng hiện ra trên ngọn cây đa. Lão tháo chiếc thắt lưng chàm đã sờn rách, ném lên cành đa già rồi thắt một vòng tròn định mệnh. Lão tin rằng, chỉ cần bước qua vòng tròn ấy, lão sẽ không còn phải chịu cái khát cháy lòng của Phá Khao, không còn phải nghe tiếng chửi rủa của tộc trưởng, và quan trọng nhất, lão sẽ lại được ôm lấy vợ con mình trong dòng nước mát dịu của sông Hoàng Hà mà lão hằng mơ thấy.
Một cú hẫng. Vầng trăng đỏ bỗng rực lên chói lòa trong mắt lão rồi tắt lịm.
“Pằng! Pằng! Pằng!”
Ba tiếng súng kíp chát chúa xé toạc màn sương mù sớm mai của Phá Khao. Chim rừng giật mình vỗ cánh bay tán loạn. Và Bá Ca đứng lặng bên gốc đa, khẩu súng trên tay vẫn còn bốc khói trắng. Khuôn mặt nó xám ngoét, đôi mắt nhìn trân trân vào cái bóng lủng lẳng trên cao. Cha nó chết rồi. Lão chết ngay trên cái cây mà người già trong bản vẫn bảo là nơi trú ngụ của con ma rừng.
Bản làng bắt đầu xôn xao. Người ta kéo đến, không phải để chia buồn, mà để xem cái chết của một kẻ nát rượu sẽ mang lại điềm báo gì cho vùng đất hạn này. Xác của Xín Cải được đưa về nhà, đặt ngay giữa gian chính. Nhưng đó mới chỉ là khởi đầu của một nỗi kinh hoàng khác.
Đã sáu ngày trôi qua. Nắng Phá Khao như xối lửa xuống mái lá mục nát của nhà Bá Ca. Cái xác của Xín Cải vẫn nằm đó, chưa được nhập quan, chỉ được bó sơ sài trong một tấm vải trắng đã bắt đầu chuyển sang màu nâu sậm. Mùi tử khí nồng nặc, đặc quánh, bám lấy từng thớ gỗ, từng bát cơm mèn mén thiu. Những con nhặng xanh to như hạt bắp vo ve kín đặc, chúng đẻ trứng vào những kẽ vải, tạo thành những ổ dòi trắng nhởn lúc nhúc.
Bá Ca ngồi gục đầu bên bậc cửa, đôi mắt nó trũng sâu, vô hồn. Nó không còn nước mắt để khóc, hay đúng hơn, cái nghèo đói và sự khắc nghiệt của vùng đất này đã làm khô cạn tuyến lệ của nó từ lâu. Mỗi lần định đứng dậy nhờ người khiêng cha đi chôn, nó lại chạm phải ánh mắt của tộc trưởng Và Giống Nênh.
Lão Giống Nênh ngồi chễm chệ trên chiếc ghế mây ở gian giữa, tay cầm tẩu thuốc, đôi mắt sắc lẹm như mắt sói nhìn qua làn khói xám. Lão gõ mạnh tẩu thuốc xuống bàn, giọng khê đặc nhưng đầy uy quyền:
- Chưa có hai con trâu mộng để làm lễ tế ma, không ai được động vào cái xác này. Thằng Cải sống không ra người, chết phải làm con ma no để nó không về ám hại họ Và. Đó là luật của tổ tiên, là ý nguyện của Vàng Chứ mà tao đang thờ phụng.
Giữa cái im lặng đến gai người, Bá Ca quỳ đó, đầu gục xuống đôi bàn tay thô ráp. Lồng ngực nó thắt lại khi nghĩ về món nợ cũ vẫn còn treo lơ lửng trên đầu. Nhà nó vốn đã kiệt quệ, vẫn còn nợ tộc trưởng bốn con trâu từ đợt tế ma cho mẹ và hai đứa em xấu số. Món nợ cũ chưa trả xong, giờ lại thêm hai con trâu nữa cho cha… Cái nghèo, cái nợ như sợi dây thừng siết chặt lấy cổ, khiến nó không thở nổi. Nó ngước lên, giọng khàn đặc:
- Thưa tộc trưởng, nhà con chẳng còn gì. Ngô trên nương héo hết rồi, con gà cũng không có mà ăn, đào đâu ra trâu để giết? Để cha con nằm thế này, ma rừng sẽ bắt cả con đi mất…
- Mày không có thì đi vay! – Giống Nênh quát lớn, đôi mắt rực lên vẻ hằn học – Không có trâu tế, hồn cha mày không qua được cổng trời, nó sẽ biến thành con ma khát, đi dọc các mạch nước mà hút cạn. Lúc đó, cả Phá Khao này chết cháy, mày có đền được không?
Đúng lúc đó, một bóng áo xanh biên phòng xuất hiện ở cửa. Và Bá Tủa bước vào, khuôn mặt cương nghị nhưng đầy trăn trở. Anh lướt nhìn cái xác đang phân hủy rồi nhìn sang lão tộc trưởng. Mùi hôi thối khiến anh phải nhíu mày, nhưng ánh mắt anh vẫn thẳng thắn:
- Thưa ông Giống Nênh, thưa bà con. Tập tục là của tổ tiên, nhưng cái chết thì không chờ được con trâu. Để xác người thế này lâu ngày, dịch bệnh sẽ bùng lên. Bà con uống chung mạch nước, hít chung bầu không khí, nếu có người đổ bệnh thì trâu nào đền nổi mạng người?
Lão Giống Nênh đứng phắt dậy, cây gậy trong tay đập mạnh xuống nền đất khô khốc:
- Thằng Tủa! Mày đi học cái chữ của người Kinh, mày mặc cái áo cán bộ rồi mày về đây định dạy khôn tao à? Mày mang dòng máu họ Và, mày định để cha chú mày bị ma rừng hành hạ sao? Ở Phá Khao này, lời của tao là lời của thần linh. Đất này không có nước vì lòng người không thành tâm, mày định mang cái vệ sinh của mày ra để đổi lấy cơn giận của Vàng Chứ à?
Bá Tủa không lùi bước, anh nhìn thẳng vào đôi mắt sói của lão:
- Thần linh không muốn nhìn thấy con cháu mình chết vì bệnh tật. Tôi mang xác ông Cải đi chôn là để cứu người sống. Bá Ca, đi chuẩn bị ván gỗ, tao với mày làm quan tài cho bố mày!
Bá Ca đứng giữa hai luồng áp lực. Một bên là quyền uy tuyệt đối của tộc trưởng, là nỗi sợ hãi thần linh đã ngấm vào máu thịt từ thuở lọt lòng. Một bên là người anh họ mang hơi thở của thế giới mới, của sự sống và lẽ phải. Nó nhìn cái xác cha mình, nhìn những ổ dòi đang rỉ ra thứ nước nâu xỉn xuống nền nhà, rồi nhìn đôi mắt rực lửa của Giống Nênh.
Nó muốn hét lên, muốn đập phá cái không gian ngột ngạt này. Nhưng đôi môi nó chỉ mấp máy, không thốt nên lời. Phá Khao ngoài kia vẫn lặng im dưới vầng trăng đỏ đang dần lặn xuống sau đỉnh núi, để lại một khoảng không gian mênh mông, khô cháy và đầy những uất ức không tên. Xung đột giữa cái cũ và cái mới đã nổ ra, âm thầm nhưng quyết liệt như mạch suối ngầm đang cố vỡ đá mà lên, trong căn nhà nát bốc mùi tử khí của kẻ vừa lìa đời.
***
Đám tang của Xín Cải cuối cùng cũng kết thúc sau một cuộc giằng co nghẹt thở. Bá Tủa đã dùng uy tín của người lính biên phòng, cùng với sự hỗ trợ của mấy anh em họ hàng trẻ tuổi, ép lão Giống Nênh phải nhượng bộ để đưa xác đi chôn. Lão tộc trưởng ra về với bộ mặt hầm hầm, bỏ lại một lời nguyền rủa ném vào hư không rằng cái dòng họ Và này sớm muộn cũng bị ma rừng vật chết vì dám khinh nhờn lễ tiết.
Bá Ca ngồi bên nấm mồ mới đắp của cha. Đất Phá Khao toàn đá, nấm mộ lổn nhổn những phiến đá tai mèo sắc cạnh, trông như một vết sẹo xám xịt trên sườn núi. Trong cái tĩnh lặng rợn người của buổi chiều tà, ký ức về người mẹ và hai đứa em gái bỗng ùa về, cào xé tâm can nó như những bụi gai rừng.
Nó nhớ mẹ. Mẹ nó vốn là một người đàn bà có đôi bàn tay khéo léo nhất bản, nhưng sự khắc nghiệt của Phá Khao đã vắt kiệt sức sống của bà. Nó nhớ những buổi trưa nắng cháy đầu, mẹ phải lặn lội xuống tận khe núi sâu, chờ chực cả buổi chỉ để múc từng gáo nước đục ngầu, sền sệt bùn đất về nấu mèn mén. Ở Phá Khao, nước quý hơn máu. Nước không đủ để tắm, không đủ để giặt, càng không đủ để gột rửa những nỗi cay đắng trong lòng người.
Ngày đó, cha nó chưa nát rượu đến thế, nhưng ông lại say mê những canh bạc và những lời hứa hẹn về một thiên đường của lão Giống Nênh. Mỗi khi thua bạc trở về, hay mỗi khi cái khát làm ông phát điên, ông lại trút giận lên vai mẹ và hai đứa em. Đỉnh điểm là mùa hạn năm ấy, khi mạch nước duy nhất ở chân núi cạn trơ đá, mẹ nó đã nhìn vào cái thùng gỗ trống rỗng, nhìn hai đứa em Y Hơ và Y Hia đang thều thào vì khát, rồi lẳng lặng đi lên nương.
Họ không ghét cuộc sống. Họ chỉ khát. Một cơn khát vượt ra ngoài sự khô hạn của đất đai. Họ khát một lối thoát, khát một chút quan tâm từ người đàn ông trụ cột gia đình, khát một tương lai mà ở đó cái chết không hiển hiện trong từng bát mèn mén đắng ngắt. Lá ngón vàng óng rực rỡ trên nương xanh là thứ duy nhất ở Phá Khao trông có vẻ “đẹp”. Và họ đã chọn cái đẹp chết chóc ấy để kết thúc cơn khát vĩnh viễn. Khi Bá Ca tìm thấy họ, môi họ tím ngắt nhưng gương mặt lại bình thản đến lạ lùng, như thể họ vừa tìm thấy dòng sông Hoàng Hà trong truyền thuyết của Giống Nênh.
Cuộc sống ở Phá Khao vẫn trôi đi như một guồng quay rỉ sét. Người dân nơi đây sống trong một sự cam chịu đến mức đáng sợ. Họ tin vào lời Giống Nênh như tin vào hơi thở của mình. Lão bảo: “Nước chỉ có ở Hoàng Hà xa lắm, nơi tổ tiên ta từng ngự trị. Ở đây chỉ có đá và nắng, đó là định mệnh của người họ Và. Muốn sống thì phải cúi đầu, phải dâng cúng, phải chờ đợi sự ban phát của Vàng Chứ.”
Mỗi sáng, những người đàn bà vẫn lầm lũi cõng lù cở đi tìm nước. Những người đàn ông vẫn tụ tập ở nhà tộc trưởng để nghe kể về dòng sông vàng rười rượi phía phương Bắc xa xôi, rồi lại quay về vùi đầu trong men rượu sắn để quên đi cái đói đang cào cấu. Nghèo đói ở đây không chỉ là thiếu ăn, mà là sự kiệt quệ về niềm tin. Họ chấp nhận cái nghèo như một phần của da thịt, không dám phản kháng, cũng chẳng biết phải phản kháng thế nào.
Nhưng Bá Tủa thì khác. Anh không chấp nhận định mệnh đó. Những ngày này, người bản thấy Bá Tủa lầm lũi cùng vợ và mấy anh bộ đội biên phòng phát dọn đám nương đá phía sau nhà. Anh mang về những bao tải đựng những củ gừng, củ nghệ lạ lẫm. Anh tỉ mẩn đặt chúng xuống kẽ đá, phủ lên một lớp mùn mỏng.
Một buổi chiều, khi Bá Ca vẫn đang ngồi thẫn thờ bên mộ cha, một bàn tay rắn rỏi đặt lên vai nó. Là bàn tay của Bá Tủa. Anh ngồi xuống cạnh nó, đưa cho nó một củ gừng già thơm nồng.
- Mày vẫn định ngồi đây chờ ma rừng đến bắt đi sao, Bá Ca? – Tủa hỏi, giọng trầm ấm nhưng đanh thép.
Bá Ca cúi mặt, ngón tay di di trên lớp đất khô:
- Tộc trưởng bảo, nhà con bị ám rồi. Nước không về, lúa không mọc, sớm muộn gì con cũng phải đi theo cha thôi.
Bá Tủa xoay người, chỉ tay về phía bản làng đang chìm trong sương khói mờ ảo:

- Nhìn đi! Bao nhiêu đời nay, người họ Và mình cứ chết dần chết mòn vì cái lời nguyền của lão Giống Nênh. Lão bảo nước ở Hoàng Hà, nhưng lão lại dùng rượu để nuôi cơn khát của cha mày, dùng nỗi sợ để xích chân người Phá Khao vào những hủ tục. Tao đi học, tao thấy người ta trồng gừng, trồng đào trên đá vẫn giàu. Đá không giết người, chỉ có sự ngu muội mới giết người thôi.
Bá Tủa nắm chặt lấy vai Bá Ca, ép nó phải nhìn thẳng vào mắt mình:
- Tao hỏi mày một câu thật lòng: Mày muốn chết như cha mày, chết trong mùi hôi thối và sự khinh khi của người đời, hay mày muốn sống để thấy Phá Khao này có màu xanh của cây trái, thấy nước chảy qua cửa nhà mày?
Câu hỏi của Bá Tủa như một luồng điện chạy dọc sống lưng Bá Ca. Lần đầu tiên trong đời, có người nói với nó về sự lựa chọn. Trước nay, nó chỉ biết vâng lời hoặc trốn chạy. Một vệt rạn âm thầm nứt ra trong tâm trí vốn đã đóng băng của nó.
- Nhưng… làm sao có nước? – Bá Ca mấp máy môi, giọng đầy nghi ngại nhưng đã bắt đầu có chút khao khát.
- Nước không ở Hoàng Hà. Nước ở trong lòng đất Nặm Cườm, và nước ở trong cái đầu của mình. Mày có dám đi với tao không?
Bá Ca nhìn xuống đôi bàn tay thô ráp của mình, rồi nhìn sang nấm mộ đá của cha. Nó chợt nhớ đến ánh mắt tím tái của mẹ ngày xưa. Nó không muốn chết như họ. Nó muốn được uống một ngụm nước thật trong, thật mát, ngay tại mảnh đất này. Nó khẽ gật đầu.
Sự thay đổi của Bá Ca không lọt qua được đôi mắt sói của Giống Nênh. Khi thấy Bá Ca bắt đầu sang nhà Bá Tủa phụ giúp trồng gừng, lão tộc trưởng cảm thấy quyền lực của mình đang bị đe dọa nghiêm trọng. Với lão, mỗi mầm xanh mọc lên trên nương của Bá Tủa là một nhát dao đâm vào những giáo điều mà lão đã dày công gây dựng.
Trong bóng tối của ngôi nhà rộng lớn, Giống Nênh gọi Vả Dếnh đến. Vả Dếnh là kẻ cực đoan nhất trong bản, một kẻ lười biếng nhưng luôn sẵn sàng làm bất cứ điều gì để lấy lòng tộc trưởng.
- Thằng Tủa đang gieo mầm độc vào đất Phá Khao – Giống Nênh thì thào, giọng lạnh lẽo như gió đá – Những củ gừng đó sẽ hút hết linh khí của tổ tiên. Nếu để chúng mọc lên, nước sẽ không bao giờ về nữa, và người họ Và sẽ bị tuyệt diệt. Mày biết phải làm gì rồi đấy.
Đêm đó, dưới ánh trăng đỏ quạch vẫn chưa chịu dịu lại, một bóng đen lẻn vào nương gừng của Bá Tủa. Vả Dếnh dùng cuốc xới tung những mầm gừng vừa mới nhú, dẫm nát chúng dưới đôi chân trần thô kệch. Hắn vừa làm vừa lẩm bẩm những lời nguyền rủa cay độc.
Sáng hôm sau, khi Bá Ca và Bá Tủa lên nương, đập vào mắt họ là một cảnh tượng tan hoang. Những mầm xanh hy vọng vừa mới nhú lên đã bị vùi dập trong bùn đất. Bá Ca run rẩy, nỗi sợ hãi cũ lại ập về:
- Là ma rừng… ma rừng không cho mình làm đâu anh Tủa ơi!
Bá Tủa nghiến răng, đôi bàn tay nắm chặt đến mức nổi gân xanh. Anh không nhìn nương gừng bị phá, mà nhìn thẳng về hướng nhà tộc trưởng Giống Nênh.
- Không phải ma rừng đâu, Bá Ca. Đây là dấu chân của con người. – Tủa bình thản lạ lùng, nhưng trong giọng nói chứa đựng một sự quyết tâm sắt đá – Chúng nó càng phá, tao càng làm. Đất này là của chúng ta, không phải của riêng lão Giống Nênh.
Không khí ở Phá Khao bỗng chốc trở nên căng thẳng tột độ. Những lời xì xào bàn tán lan khắp bản. Người ta nhìn Bá Ca và Bá Tủa bằng ánh mắt vừa thương hại, vừa sợ hãi như nhìn những kẻ tâm thần đang thách thức thần linh. Giữa những vách đá tai mèo khô khốc, cuộc chiến giữa cái cũ già nua và mầm non mới nhú bắt đầu bùng nổ, không có tiếng súng, nhưng lại đầy những rạn nứt đau đớn.
***
Nương gừng bị phá nát không làm Bá Tủa lùi bước, nhưng nó ném Bá Ca vào một hố sâu của sự hoảng loạn. Suốt ba ngày sau đó, Bá Ca không dám bước chân ra khỏi bậu cửa. Mỗi khi nhắm mắt lại, nó lại thấy đôi mắt sói của Giống Nênh hiện ra trong bóng tối, rực lên như hai đốm lửa ma trơi. Lời nguyền về “nước ma” và sự diệt vong của họ Và ám ảnh nó đến mức chỉ cần nghe tiếng gió rít qua khe đá, nó cũng giật mình tưởng tiếng gào thét của tổ tiên.
Nhưng rồi, cái khát lại ập đến. Cơn hạn năm nay bạo ngược hơn hẳn mọi năm. Mạch nước ở chân núi đã hoàn toàn tắt ngấm, chỉ còn lại lớp bùn nứt nẻ bốc mùi tanh nồng. Bá Ca nhìn vào cái gáo dừa khô khốc, rồi nhìn sang bàn thờ cha mẹ bám đầy bụi đất. Nó chợt hiểu rằng, nếu cứ ngồi đây để đợi “thành tâm”, nó sẽ sớm trở thành một cái bóng lủng lẳng trên cây đa già như cha nó, hoặc mục rữa trong cơn khát như mẹ nó.
Sáng ngày thứ tư, khi sương mù còn đặc quánh như sữa, Bá Ca khoác chiếc lù cở lên vai, dắt thanh dao mẩy vào thắt lưng chàm. Nó sang nhà Bá Tủa, giọng run nhưng dứt khoát:
- Anh Tủa, đi thôi. Đi tìm cái nước mà anh nói. Nếu có chết vì ma phạt, em cũng muốn chết khi trong bụng đang có nước.
Bá Tủa nhìn nó, nở một nụ cười hiếm hoi. Anh không nói gì, chỉ đưa cho nó một nắm xôi ngô và một cuộn dây thừng chắc chắn. Cuộc hành trình “vượt ngưỡng” bắt đầu.
Rừng Nặm Cườm là một vùng cấm địa trong tâm thức người Phá Khao. Đó là dải rừng già nằm sâu phía sau những vách đá vôi dựng đứng, nơi sương mù bao phủ quanh năm và những tán cây cổ thụ đan cài vào nhau kín mít không để lọt một tia nắng mặt trời. Người già bảo, đó là nơi con ma rừng ngự trị, kẻ nào dám xâm phạm sẽ bị lạc lối cho đến khi chỉ còn là bộ xương trắng.
Hành trình của họ là một chuỗi những thử thách nghẹt thở. Phá Khao vốn dĩ đã cao, nhưng để đến được đỉnh Nặm Cườm, họ phải vượt qua những vách đá dựng đứng như sống dao. Có những đoạn, Bá Ca phải bấu chặt móng tay vào những kẽ đá tai mèo sắc lẹm, máu rỉ ra nhuộm đỏ cả những bông hoa mận rừng muộn mằn. Dưới chân là vực sâu thăm thẳm, mây trắng lờ lững trôi như những dải lụa ma quái.
Đêm đầu tiên, họ ngủ trong một hang đá hẹp. Tiếng gió rít qua những khe đá tạo thành những âm thanh ghê rợn, lúc như tiếng than vãn, lúc lại như tiếng nghiến răng ken két. Bá Ca co rúm người lại bên đống lửa nhỏ, hàm răng đánh vào nhau cầm cập:
- Anh Tủa ơi… con ma rừng… nó đang đến gần mình phải không? Tộc trưởng bảo ai vào đây cũng sẽ bị “ăn” mất hồn…
Bá Tủa vừa mài lại lưỡi dao, vừa bình thản tiếp thêm củi vào lửa:
- Bá Ca à, con ma rừng đáng sợ nhất không nằm ở trong hang này đâu. Nó nằm ở trong nỗi sợ của mày ấy. Mày nhìn xem, ngọn lửa này do tay mày nhóm, hơi ấm này là thật. Cây cỏ ở đây cũng chỉ là cây cỏ. Ma rừng không làm người ta chết khát, chỉ có sự hèn nhát mới làm người ta chết héo thôi.
Anh lấy ra một tấm bản đồ cũ, chỉ cho Bá Ca những đường nét ngoằn ngoèo:
- Trước đây bộ đội biên phòng và cán bộ thủy lợi đã khảo sát rồi. Nặm Cườm có một mạch nước ngầm chảy từ lòng núi đá vôi. Đó là nguồn sống bị bỏ quên. Mình không đi xin ai cả, mình đi lấy lại những gì đất trời đã ban cho người họ Và.
Suốt ba ngày đêm ròng rã, Bá Tủa đã dùng kiến thức về địa chất, về thực vật và cả sự kiên trì sắt đá của một người lính để dắt Bá Ca đi qua nỗi sợ. Cứ mỗi khi Bá Ca muốn bỏ cuộc, Tủa lại chỉ cho nó thấy một mầm cây xanh tốt hơn, một dấu chân thú đi về cùng một hướng, minh chứng rằng nguồn nước đang ở rất gần.
Đến trưa ngày thứ tư, khi đôi chân đã rã rời và hơi thở chỉ còn là những tiếng khò khè đau đớn, họ bỗng nghe thấy một âm thanh lạ. Nó không phải tiếng gió, cũng không phải tiếng lá xào xạc. Đó là một tiếng “ầm ào” trầm đục, đầy uy lực.
- Nước! Anh Tủa, nước phải không? – Bá Ca hét lên, quên cả mệt mỏi, nó lao đi như một con thú rừng.
Sau khi phạt ngang một bụi gai rậm rạp, một cảnh tượng không tưởng hiện ra trước mắt chúng. Từ một kẽ nứt lớn giữa vách đá vôi trắng xóa, một dòng nước trong vắt, mạnh mẽ phun ra như một dải lụa bạc, đổ xuống một cái hố đá tự nhiên rồi tràn ra thành suối. Nước tung bọt trắng xóa, hơi lạnh bốc lên mát rượi, xua tan cái nóng hầm hập của miền núi đá.
Bá Ca quỳ thụp xuống, vục cả mặt vào dòng nước. Nó uống như thể chưa từng được uống, nước tràn qua cổ họng, thấm vào từng tế bào đang khô héo của nó. Nó cười, rồi nó khóc, những giọt nước mắt hòa lẫn vào dòng suối Nặm Cườm tinh khiết.
- Cha ơi, mẹ ơi! Nước đây rồi! Không phải ở Hoàng Hà, nước ở ngay đây thôi!
Nhưng tìm thấy nước mới chỉ là một nửa chặng đường. Để đưa được dòng nước ấy vượt qua gần chục cây số núi đá về đến bản là một “cuộc chiến” thực sự.
Bá Tủa đã đề nghị đồn biên phòng và huyện hỗ trợ kinh phí mua hàng trăm cuộn ống nhựa đen. Một chiến dịch chưa từng có tiền lệ diễn ra tại Phá Khao. Những anh lính biên phòng trẻ tuổi, các kỹ sư thủy lợi từ dưới xuôi lên cùng với nhóm thanh niên trong bản do Bá Ca dẫn đầu bắt đầu công việc.
Họ phải đục đá để đặt ống, phải treo mình trên vách núi để cố định đường dẫn. Có những đoạn dốc ngược, cả chục người phải dùng dây thừng kéo từng cuộn ống nặng trịch giữa trời nắng như đổ lửa. Mồ hôi trộn lẫn bụi đá, áo chàm bạc phếch vì sương gió, nhưng không ai kêu ca. Bá Ca giờ đây như một con người khác, nó là kẻ hăng hái nhất, bàn tay nát bươm vì đá sắc vẫn không thôi bám chặt vào đường ống.
Tin tức về “con rồng đen” (cách người dân gọi đường ống nhựa) đang bò dần về bản làm rung động cả Phá Khao. Người dân lén lút nhìn ra từ sau cửa sổ, nửa tin nửa ngờ, nửa lại sợ hãi lời nguyền của Giống Nênh.
Đến ngày cuối cùng, khi đầu ống chỉ còn cách bể chứa tập trung của bản chừng vài trăm mét, một sự cố lớn đã xảy ra.
Lão Giống Nênh xuất hiện. Lần này, lão không đi một mình. Lão dắt theo Vả Dếnh và hàng chục người già, người đàn bà trong bản đang cầm gậy gộc, cuốc xẻng với gương mặt đầy vẻ hung tợn và sợ hãi. Lão đứng chặn ngay lối vào bể chứa, gậy mun đập xuống đá chan chát:
- Dừng lại! Tất cả dừng lại ngay! – Lão gào lên, giọng lạc đi vì giận dữ – Chúng mày đang rước họa về cho bản. Thằng Tủa, thằng Ca, chúng mày đã đánh thức con ma dữ ở rừng Nặm Cườm. Cái thứ nước nhựa đen kia là ruột của quỷ, nước chảy trong đó là nước ma. Đứa nào uống vào sẽ bị thối ruột, đàn bà sẽ tuyệt tự, đàn ông sẽ mất giống! Tổ tiên đang khóc, chúng mày có nghe thấy không?
Đám đông bắt đầu xôn xao, những tiếng chửi rủa, những ánh mắt nghi kị hướng về phía nhóm của Bá Tủa. Vả Dếnh giơ cao chiếc cuốc:
- Đập nát con rồng đen này đi! Đuổi lũ người Kinh và thằng phản bội họ Và đi!
Không khí căng như một sợi dây chàm sắp đứt. Những anh lính biên phòng định tiến lên trấn giữ nhưng Bá Tủa đã giơ tay ngăn lại. Anh nhìn Bá Ca. Đây là lúc bản thân người Phá Khao phải tự quyết định số phận của mình.
Bá Ca bước lên phía trước. Nó không còn là thằng bé nhút nhát ngày nào nữa. Nó nhìn thẳng vào đôi mắt sói của Giống Nênh, rồi nhìn sang đám đông đang dao động. Nó cầm lấy đầu ống nhựa đang rung lên bần bật vì áp lực nước bên trong.
- Thưa tộc trưởng, thưa bà con! – Giọng Bá Ca vang vọng giữa thung lũng đá – Cha cháu chết treo trên cây đa vì khát, mẹ cháu và hai em cháu ăn lá ngón cũng vì khát. Bao nhiêu đời nay mình tin vào lời nguyền để rồi chỉ thấy cái chết và đói nghèo. Hôm nay, cháu không đợi nước từ Hoàng Hà nữa.
Bá Ca quay sang, gật đầu ra hiệu cho một anh lính biên phòng ở phía trên mở khóa van cuối cùng.
Một tiếng “khục” lớn vang lên. Từ đầu ống nhựa, một dòng nước mạnh mẽ phun ra, trong vắt và mát lạnh, đổ vào lòng bể chứa đá kêu róc rách. Cả bản làng lặng đi. Mùi nước mát lạnh tỏa ra trong không gian khô cháy.
Trước con mắt kinh hãi của Giống Nênh, Bá Ca quỳ xuống, dùng hai tay vục một ngụm nước lớn và uống một hơi dài. Xong, nó múc một gáo đầy, giơ cao lên trời rồi dội thẳng từ đỉnh đầu xuống. Nước chảy ròng ròng trên khuôn mặt sạm nắng, trên vai áo chàm, lóng lánh dưới ánh nắng chiều.
- Bà con nhìn đi! Nước này là nước của trời cho, nước của mồ hôi anh em mình chảy ra mới có. Cháu uống rồi đây! Cháu vẫn sống đây! Cháu không đợi làm con ma khát nữa đâu!
Nó múc thêm một gáo, tiến về phía một bà cụ đang đứng run rẩy gần đó:
- Bà ơi, uống đi bà. Nước ngọt lắm, ngọt như sữa mẹ vậy.
Bà cụ nhìn Bá Ca, nhìn dòng nước trong bể, rồi nhìn sang Giống Nênh đang đứng chết trân. Sự khao khát cái sống cuối cùng đã chiến thắng nỗi sợ hãi mông lung. Bà run run đỡ lấy gáo nước, nhấp một ngụm nhỏ, rồi uống cạn.
- Nước… nước thật rồi… ngọt quá trời ơi!
Như một phản ứng dây chuyền, người dân Phá Khao vứt bỏ gậy gộc, lao về phía bể chứa. Họ vục tay, vục gáo, họ cười, họ khóc, họ tưới nước lên đầu nhau như một lễ thanh tẩy. Tiếng hò reo vang động cả một vùng núi đá khô cằn.
Giống Nênh đứng đó, đơn độc giữa dòng người đang hạnh phúc. Cây gậy mun trong tay lão run rẩy rồi rơi xuống đá. Lão nhận ra, vầng trăng đỏ ám ảnh bấy lâu nay đã không còn sức mạnh nữa. Dòng nước từ Nặm Cườm đã cuốn phôi đi những ảo ảnh về một sông Hoàng Hà xa xôi mà lão dùng để xiềng xích lòng người. Phá Khao đã thực sự hồi sinh từ trong cơn khát.
***
Nước về Phá Khao không chỉ làm đầy những chiếc bể chứa bằng đá, mà còn tưới đẫm vào những tâm hồn tưởng chừng đã khô héo như rễ cây già. Mùa hạ năm ấy, Phá Khao không còn là một túi nhiệt khổng lồ hầm hập hơi đá. Những nương gừng, nương nghệ bắt đầu đâm chồi, lá xanh mướt mát che phủ dần những khoảng đá tai mèo xám xịt. Đêm đêm, người ta không còn nghe tiếng gió rít rợn người của ma rừng khát nước, mà là tiếng nước chảy róc rách đều đặn từ những ống nhựa dẫn về tận đầu bản.
Đời sống thay đổi nhanh đến mức người già trong bản đôi khi vẫn ngỡ mình đang mơ một giấc mơ quá dài. Nhờ nước, những cây đào bắt đầu đậu quả mọng, những nương nghệ vàng ươm được thương lái dưới xuôi lên tận nơi thu mua. Lần đầu tiên, người họ Và có tiền trong tay mà không phải đổi bằng những đêm bạc lận hay những giọt nước mắt trốn chạy. Những căn nhà mới được dựng lên, mái ngói đỏ tươi thay cho những mái lá mục nát bốc mùi tử khí ngày xưa.
Trong cái guồng quay hối hả của sự hồi sinh ấy, có một bóng dáng dần lùi vào quên lãng. Lão Giống Nênh già đi một cách nhanh chóng, như một cái cây cổ thụ bị rút cạn nhựa sống sau khi dòng suối đổi dòng. Lão không còn ngồi chễm chệ trên chiếc ghế mây để thuyết giảng về sông Hoàng Hà nữa. Cái uy quyền dựa trên nỗi sợ hãi đã tan biến theo từng ngụm nước ngọt lành mà dân bản uống mỗi ngày.
Có đôi lần, người ta thấy lão đứng lặng bên bể chứa nước tập trung, đôi mắt sói ngày nào giờ đục ngầu, nhìn trân trân vào dòng nước trong vắt đang chảy nhựa sống vào bản. Lão không thua Bá Tủa, không thua Bá Ca, lão thua cái thời đại mà con người đã biết tự cầm lấy số phận của mình. Những tín điều cũ kỹ của lão như những hạt bụi khô, bị dòng nước Nặm Cườm cuốn phôi đi mất. Lão trở nên cô độc trong chính bản làng mình từng thống trị, một pho tượng sống của quá khứ đang rạn vỡ trước ánh bình minh của thực tế. Vả Dếnh – kẻ tay sai đắc lực nhất – giờ cũng đã bỏ lão để theo Bá Tủa học cách trồng nghệ. Giống Nênh chỉ còn lại một mình với những cơn mơ về dòng sông vàng rười rượi, một dòng sông giờ đây chỉ còn tồn tại trong những kẽ nứt của một trí nhớ lòa xòa.
Trái ngược với sự lụi tàn đó, Bá Ca bừng nở như một bông hoa rừng gặp nắng. Không còn là thằng bé lầm lì, nhút nhát với bóng ma của người cha treo cổ, Bá Ca giờ đây là một chàng trai tự tin, can trường. Cậu theo Bá Tủa học cách quản lý nguồn nước, học cách bón phân cho nghệ, và quan trọng hơn cả, cậu bắt đầu học chữ.
Mỗi buổi tối, dưới ánh đèn dầu le lói, Bá Ca lại đến lớp học xóa mù chữ của cô giáo Y Nu – một cô gái người Mông từ vùng khác tình nguyện lên Phá Khao dạy chữ. Y Nu có giọng nói trong trẻo như tiếng chim rừng và đôi mắt sáng như sao đêm. Giữa những con chữ o, ô, ơ khô khốc, một tình yêu đã nảy mầm. Y Nu dạy Bá Ca viết tên mình, dạy cậu đọc những cuốn sách về kỹ thuật nông nghiệp, và cũng chính cô đã gieo vào lòng cậu niềm tin rằng: thế giới ngoài kia còn rộng lớn hơn cả đỉnh Phá Khao này. Mỗi khi họ cùng nhau đi bộ trên những con đường mòn, Y Nu thường kể cho cậu nghe về những vùng đất có rừng xanh và biển cả, nơi con người không phải chết vì những lời nguyền.
Một đêm cuối thu, trăng đỏ lại hiện lên trên đỉnh Phá Khao.
Ánh trăng ấy vẫn một màu đỏ quạch như máu, vẫn cái sắc thái kỳ quái từng làm Xín Cải phát điên và làm cả bản làng run rẩy. Nhưng đêm nay, ngồi bên hiên nhà mới cùng Y Nu, Bá Ca nhìn vầng trăng bằng một ánh mắt hoàn toàn khác.
- Anh từng sợ vầng trăng này lắm – Bá Ca khẽ nói, tay nắm chặt lấy bàn tay mềm mại của Y Nu – Ngày cha anh mất, trăng cũng đỏ như thế này. Anh cứ nghĩ đó là điềm báo của sự chết chóc.
Y Nu tựa đầu vào vai cậu, nhìn lên vầng trăng đang lơ lửng giữa những đỉnh núi đá:
- Trăng đỏ chỉ là một hiện tượng của đất trời thôi anh. Ở dưới xuôi, người ta gọi đó là nguyệt thực, hoặc đơn giản là do bụi mù và ánh sáng mặt trời lúc hoàng hôn còn sót lại. Nó không phải là máu, cũng không phải là ma rừng.
Bá Ca mỉm cười. Cậu nhận ra rằng, ánh trăng đỏ đêm nay không còn gợi lên hình ảnh vũng máu hay cái thắt lưng chàm của cha mình nữa. Trong mắt cậu lúc này, trăng đỏ giống như màu của quả đào chín mọng, màu của mặt trời vừa lặn xuống sau một ngày lao động vất vả, và là màu của một sự sống bền bỉ, cháy bỏng đang trỗi dậy từ đá xám. Trăng vẫn vậy, chỉ có lòng người là đã khác.
Cậu nhìn xuống bản làng phía dưới. Những ánh điện lẻ mẻ từ những nhà có máy phát điện mini đặt ở khe suối tỏa ra lấp lánh. Phá Khao không còn là vùng đất chết. Nhưng trong mắt Y Nu, niềm vui vẫn đi kèm với một nỗi ưu tư thầm lặng.
Vài năm sau.
Bá Ca bế trên tay đứa con trai nhỏ, đặt tên là A Páo. Đứa trẻ có đôi mắt to tròn, lém lỉnh, đang bi bô những tiếng đầu đời. A Páo được sinh ra trong một Phá Khao đủ nước, đủ ngô, đủ nghệ. Nó không biết đến cảm giác cháy cổ họng hay những ngày tang ma dài dằng dặc vì hủ tục.
Nhưng khi nhìn con, Bá Ca lại thấy một “cơn khát” khác đang hiện hình.
Nước đã chảy về, cái bụng đã ấm, nhưng Phá Khao đang đứng trước một ngưỡng cửa mới. Những thương lái mang tiền lên, nhưng cũng mang theo những thói hư tật xấu. Một vài thanh niên trong bản bắt đầu biết đến cờ bạc, bỏ bê nương rẫy. Những nét văn hóa cổ truyền, những điệu khèn, tiếng sáo hay những bộ váy thổ cẩm thêu tay tỉ mẩn của người Mông đang dần bị thay thế bằng những bộ quần áo may sẵn rẻ tiền và những bài nhạc lạ lẫm phát ra từ chiếc điện thoại thông minh.
Bá Ca nhìn con, rồi nhìn về phía trường học nơi Y Nu đang miệt mài đứng lớp. Những tối muộn, khi dân bản đã say ngủ, Y Nu vẫn ngồi bên bàn giáo án, tỉ mẩn thêu lại những hoa văn trên chiếc váy cũ. Cô bảo Bá Ca:
- Nước chảy về làm xanh nương nghệ, nhưng nếu mình không giữ lấy tiếng khèn, không để cái chữ làm sáng cái đầu, thì người Phá Khao mình sẽ lạc đường ngay trên đống tiền anh ạ.
Nhìn đôi bàn tay cô vừa cầm phấn viết chữ, vừa thoăn thoắt đường kim mũi chỉ để giữ lấy những sắc màu của bản, Bá Ca hiểu rằng, hành trình của mình và Bá Tủa vẫn chưa bao giờ kết thúc. Dẫn nước về đá đã khó, nhưng dẫn cái chữ về bản, giữ cho cái bụng người Mông không bị mê muội giữa những đổi thay chóng mặt còn khó hơn gấp bội.
Nếu cái đầu không sáng, cái bụng không thông, người Phá Khao sẽ lại “khát” ngay trên đống tiền của mình. Nếu không giữ được tiếng khèn, điệu nhạc, họ sẽ trở thành những kẻ xa lạ, lạc lõng ngay trên mảnh đất của tổ tiên.
- A Páo à – Bá Ca thì thầm vào tai con – Sau này lớn lên, con không chỉ phải biết tìm nước, mà phải biết giữ lấy cái chữ, giữ lấy tiếng khèn của cha ông mình như mẹ con đang làm nhé.
Tiếng cười của đứa trẻ vang lên, giòn tan giữa không gian tĩnh lặng. Phía xa, dòng suối Nặm Cườm vẫn miệt mài chảy qua những ống nhựa, tưới tắm cho những nương gừng xanh ngắt. Hành trình đi tìm nguồn sống đã hoàn thành, nhưng hành trình đi tìm bản ngã và tương lai bền vững của người họ Và ở Phá Khao thì chỉ mới vừa bắt đầu.
Dưới vầng trăng đỏ vẫn bền bỉ tỏa sáng trên đỉnh núi, nước vẫn chảy, và những mầm xanh mới lại tiếp tục vươn lên từ kẽ đá tai mèo khô khốc. Phá Khao đã thôi không còn khát nước, nhưng nó sẽ luôn khát những khát vọng mới, cao hơn và xa hơn nữa.
TRĂNG ĐỎ – Truyện ngắn dự thi của Vi Hợi