Có lần, trong phòng hỏi cung, một nghi phạm giết người trẻ tuổi nhìn ông và hỏi:
-Tại sao anh biết em nói dối?
Đào Trung Hiếu không trả lời ngay. Ông chỉ đặt bút xuống biên bản rồi nói chậm rãi:
-Vì sự thật không run tay!
Câu nói ấy theo anh sang cả văn chương. Trong từng trang viết của mình, anh không dựng tội ác để gây sốc. Anh phân tích nó như một cấu trúc tâm lý đang nứt dần, một dạng chân dung lạnh lẽo mà người đọc khó quên…
1. Trong hồ sơ nghề nghiệp, nghề văn không phải lựa chọn đầu tiên của Đào Trung Hiếu. Anh là điều tra viên từng bước qua hàng trăm hiện trường, nơi mùi tử khí, dấu chân bỏ lại trên nền đất lạnh, vị trí mũi dao và quỹ đạo vết thương đều kể những câu chuyện khác nhau. Người đối diện anh dễ nhận ra thói quen rất “ngành”: quan sát từ chi tiết nhỏ nhất, không phô trương, không kết luận vội. Một ánh nhìn, một phản xạ tay, thậm chí cách một người thở đều có thể khiến anh dừng lại.
Những năm lăn lộn trong lực lượng điều tra trọng án tạo cho Đào Trung Hiếu một thứ bản năng nghề mà hiếm nhà văn nào có: khả năng đọc được sự thật qua những gì người ta cố che giấu. Anh từng nói: “Lời khai luôn có lớp sơn của nó.
Còn sự thật thì không”. Đó cũng là nguyên tắc trong viết văn của anh.
Ở mỗi hiện trường, điều tra viên thường phải trả lời hai câu hỏi: Ai làm? và vì sao? Nhưng với Đào Trung Hiếu, còn có
câu hỏi thứ ba: Khoảnh khắc nào khiến con người đó vượt qua ranh giới?
Anh không thu nhặt các sự kiện giật gân. Thứ anh mang vào văn chương là thời điểm lệch pha tâm lý, một tiếng gõ cửa, một cú điện thoại, một ánh mắt tuyệt vọng trước khi tội ác xảy ra. Những chi tiết ấy không thể có trong sách nghiệp vụ, cũng không xuất hiện trong báo chí. Chỉ người từng đứng giữa phòng hỏi cung, nhìn thủ phạm từ trạng thái chối tội đến sụp đổ hoàn toàn, mới hiểu giá trị của chúng.
Chính vì thế thế giới nhân vật của anh hiếm khi phẳng. Người đọc luôn cảm thấy họ… thật một cách bất an. Biết điều tra viên tác động vào đâu để một hung thủ nói ra điều hắn giấu. Biết khi nào lời khai đảo chiều.
Biết ánh mắt nào là dấu hiệu của tội lỗi, ánh mắt nào chỉ là sợ hãi. Tất cả những điều ấy đều xuất hiện trong văn của anh, dưới dạng những “vết xước” tâm lý rất khó bắt chước.
2. Phần lớn tác phẩm của Đào Trung Hiếu, đặc biệt là “Bão ngầm” và mới nhất là “Nhện độc”, đều dựa trên sự kết hợp giữa nghiệp vụ điều tra và phân tích hành vi. Khi đọc một vụ án, anh ít khi nhìn từ hậu quả. Anh luôn truy về động cơ, điểm gãy đạo đức, chất xúc tác khiến một người bình thường trượt khỏi quỹ đạo.
Đó là cách của một điều tra viên hiểu rằng tội phạm không xuất hiện từ hư vô. Nó là kết quả của quá trình tích tụ, dồn nén và sai lệch. Và khi chuyển sang văn chương, anh không kể bằng cảm xúc, mà bằng logic của tâm lý người phạm tội. Trong “Nhện độc”, kẻ đứng sau hàng loạt tội ác số không phải chiến binh đường phố, mà là doanh nhân mẫu mực, một dạng thủ phạm rất khó đoán vì họ giỏi ẩn mình trong ánh sáng. Đó chính là kiểu tội phạm khiến điều tra viên phải cảnh giác nhất.
3. Rất ít người biết rằng những cuộc hỏi cung kéo dài 10-12 tiếng không chỉ tiêu hao thể lực, mà còn bào mòn khả năng tin vào vẻ mặt của người đối diện. Người điều tra phải học cách “bước lùi khỏi cảm xúc”, để nhìn thủ phạm như một cấu trúc tâm lý đang vận hành. Khi một câu trả lời lệch nhịp, khi giọng nói thay đổi độ vang, khi mắt rời khỏi một điểm trong tích tắc, điều tra viên lập tức nhận ra. Những thứ đó: ánh mắt, nhịp thở, sự giằng co trong khoảnh khắc… đều đi vào văn chương của Đào Trung Hiếu. Nó giải thích vì sao nhân vật của anh không hành động vì tác giả muốn thế. Họ hành động vì bản chất của họ không thể khác.
4. Đọc tác phẩm của Đào Trung Hiếu, người ta dễ cảm nhận điều này: anh không viết để “dựng” vụ án, mà để mở một hồ sơ khác, hồ sơ của nhân tính. Ở đó, mỗi nhân vật đều có “bằng chứng mềm”: quá khứ, tổn thương, cám dỗ, sự cô đơn, những ngưỡng mất mát không ai nhìn thấy. Có điều tra viên nào không từng mang theo một vệt ám ảnh từ hiện trường trở về nhà?
Có nhà văn nào không muốn tìm cách gọi tên những vệt ám ảnh đó? Đào Trung Hiếu chính là người đứng giữa hai vai ấy. Và anh viết để giải độc cho cả hai.
Hình ảnh lực lượng Công an trong văn chương của Đào Trung Hiếu không phải những biểu tượng toàn bích. Đó là những con người thật: mất ngủ, áp lực, đôi khi sai lầm nhưng không bao giờ bỏ cuộc. Cũng như chính anh, người đã dành nửa đời ở nơi bóng tối nhiều hơn ánh sáng, nhưng vẫn tin rằng nhân tính có thể được cứu chuộc.
Và đó là lý do văn chương Đào Trung Hiếu khiến người đọc rùng mình: Anh không hù dọa bằng cái ác.
Anh chỉ cho thấy cái ác thực sự trông như thế nào. Và vì sao nó đáng sợ đến vậy…