(tiểu thuyết được vinh danh tác phẩm tiêu biểu giai đoạn 1975-2025)
Xuất hiện vào cuối thập niên 1980, “Thời xa vắng” của Lê Lựu là một trong những tiểu thuyết sớm nhất đặt đời sống cá nhân vào trung tâm phản tư của văn học Việt Nam hậu chiến. Khác với văn học thời chiến vốn tổ chức thế giới theo trục tập thể – lý tưởng – hy sinh, “Thời xa vắng” dịch chuyển điểm nhìn về phía những gì bị bỏ lại sau chiến tranh: hôn nhân, gia đình, tình yêu, và quyền được sống đời riêng.
Điều đáng chú ý là Lê Lựu không lựa chọn giọng điệu phản kháng hay phủ định trực diện. Ông xây dựng bi kịch bằng sự hao mòn âm thầm, nơi con người không bị nghiền nát bởi biến cố dữ dội, mà bị rút cạn dần khả năng sống cho chính mình. Chính lựa chọn thẩm mỹ này khiến “Thời xa vắng” trở thành một văn bản bản lề của văn học Đổi mới.
MỘT CUỘC ĐỜI BỊ TƯỚC ĐOẠT QUYỀN LỰA CHỌN
Nhân vật trung tâm của tiểu thuyết, Giang Minh Sài, bị ép kết hôn từ khi còn rất nhỏ, trong một cuộc hôn nhân hoàn toàn không có yếu tố lựa chọn cá nhân. Tuổi thơ và thanh xuân của Sài bị chi phối bởi gia đình, dòng họ và các chuẩn mực làng xã. Khi trưởng thành, anh nhập ngũ, chiến đấu dũng cảm và được thừa nhận trong vai trò người lính, một vai trò mang tính tập thể, rõ ràng và chính danh.
Tuy nhiên, sau chiến tranh, khi trở về đời sống thường nhật, Sài đối diện một bi kịch khác, cuộc hôn nhân trống rỗng, đời sống tình cảm không lối thoát, và cảm giác sống sai đời mình. Anh yêu, nhưng không thể rời bỏ nghĩa vụ; anh muốn thay đổi, nhưng không có ngôn ngữ và điều kiện để làm lại.
“Thời xa vắng” kết thúc không bằng một biến cố kịch tính, mà bằng sự tiếp diễn của một đời sống thiếu vắng: thiếu tình yêu, thiếu lựa chọn, thiếu khả năng tự quyết.
BI KỊCH HẬU CHIẾN: KHI ĐỜI SỐNG BÌNH THƯỜNG TRỞ THÀNH VẤN ĐỀ
Một đóng góp quan trọng của “Thời xa vắng” là việc chuyển trọng tâm bi kịch từ chiến tranh sang đời sống hậu chiến. Trong tiểu thuyết, chiến tranh không phải nguồn cơn trực tiếp của đau khổ; ngược lại, nó từng mang lại cho Sài cảm giác được công nhận và được sống đúng vai.
Bi kịch thực sự nảy sinh khi các thiết chế quen thuộc như gia đình, gia phong và luân lý tập thể tiếp tục vận hành trong hòa bình như những cơ chế áp chế vô hình. Sài không bị cưỡng bức bằng bạo lực, mà bị trói buộc bằng những điều “đúng”, “nên làm” và “phải chịu”.
Ở đây, Lê Lựu không mô tả xung đột kịch tính, mà phân tích cách các chuẩn mực xã hội được nội hóa, khiến cá nhân đánh mất khả năng phản kháng ngay từ bên trong.
KHÁC BIỆT SO VỚI “NỖI BUỒN CHIẾN TRANH”
So với “Nỗi buồn chiến tranh” của Bảo Ninh, “Thời xa vắng” cho thấy một kiểu tổn thương khác. Nếu “Nỗi buồn chiến tranh” tập trung vào chấn thương ký ức, nơi chiến tranh xâm nhập trực tiếp vào ý thức cá nhân bằng hình ảnh cái chết và đổ vỡ, thì “Thời xa vắng” mô tả một dạng chấn thương cấu trúc, âm ỉ và kéo dài.
Nhân vật Kiên không thể sống bình thường vì ký ức chiến tranh, còn Giang Minh Sài không thể sống đúng nghĩa vì đời sống bình thường sau chiến tranh. Một bên là bi kịch của ký ức, bên kia là bi kịch của đời sống riêng bị tước đoạt.
Đặt “Thời xa vắng” trong tương quan với tiểu thuyết Trung Quốc hậu Cách mạng Văn hóa cho thấy nhiều điểm gặp gỡ ở bình diện tư tưởng, nhưng cũng bộc lộ những khác biệt thẩm mỹ quan trọng. Trong “Sống” của Dư Hoa, lịch sử vận hành như một chuỗi biến cố bạo liệt, liên tiếp tước đoạt các mối quan hệ căn bản của con người. Nhân vật Phú Quý sống sót qua cải cách ruộng đất, Đại Nhảy Vọt và Cách mạng Văn hóa bằng sự chịu đựng, và bi kịch của anh được hình thành từ những mất mát liên tục, mang tính ngẫu nhiên và phi lý. Dù bị lịch sử vùi dập, Phú Quý vẫn giữ được một ý thức tối thiểu về nỗi bất hạnh của mình.
Ngược lại, Giang Minh Sài trong “Thời xa vắng” không bị lịch sử tàn phá trực tiếp. Bi kịch của anh mang tính cấu trúc hơn là sự kiện. Sài bị bào mòn bởi các thiết chế gia đình, luân lý và nghĩa vụ tập thể vốn được xem là ổn định và chính đáng. Nếu Phú Quý “sống” bằng cách chịu đựng lịch sử, thì Sài “sống” bằng cách tuân thủ những điều được coi là đúng, cho đến khi không còn khả năng lựa chọn đời mình.
So với “Cao lương đỏ” của Mạc Ngôn, sự khác biệt càng rõ nét. Mạc Ngôn tái hiện lịch sử trong trạng thái bạo liệt và phóng đại, nơi thân thể, dục vọng và bạo lực trở thành những lực phản kháng bản năng. Con người trong “Cao lương đỏ” vẫn có khả năng khẳng định bản thân, dù bằng những hình thức cực đoan. “Thời xa vắng” đi theo hướng ngược lại: không có bùng nổ, không có phản kháng dữ dội, chỉ có sự rút lui âm thầm của cá nhân khỏi chính đời sống của mình.
Ở nghĩa đó, “Thời xa vắng” cho thấy một dạng bi kịch đặc thù của văn học Việt Nam hậu chiến: bi kịch không phát sinh từ sự tàn bạo của lịch sử, mà từ sự bình thường hóa của những cơ chế tước đoạt đời sống riêng.
TÁC PHẨM TIÊU BIỂU CỦA LÊ LỰU
“Thời xa vắng” không gây sốc, không cực đoan, cũng không phá vỡ hình thức tiểu thuyết truyền thống. Giá trị của tác phẩm nằm ở khả năng nhận diện một bi kịch khó gọi tên: bi kịch của con người sống đúng nhưng không được sống thật. Ở điểm này, tiểu thuyết của Lê Lựu không chỉ đối thoại với văn học Việt Nam cùng thời, mà còn đặt mình vào dòng chảy rộng hơn của văn học Đông Á hậu cách mạng, nơi câu hỏi về đời sống riêng trở thành vấn đề trung tâm của hiện đại tính văn học.