Có những người sinh ra đã biết mình sẽ đi thẳng một đường. Phùng Thiên Tân thì không. Ông đi, mà như đi trên hai con đường song song, chẳng con đường nào chịu nhường con đường nào. Một bên là kỷ luật lạnh, bên kia là rung động ấm. Một bên súng, bên kia chữ. Một bên bóng tối nhiệm vụ, bên kia ánh đèn bàn khuya. Hai thứ ánh sáng không hòa, không triệt tiêu, chỉ cùng chiếu vào một đời người, làm ông cứ lặng lẽ đứng giữa.
Gặp ông ngoài đời, chẳng ai nghĩ đây là nhà văn. Dáng chậm, nói năng điềm đạm, cười thì hiền như cụ đồ làng. Nghe kể chuyện cũ, ông dừng lâu trước mỗi câu, như thể sợ chữ rơi vỡ. Người ta bảo ông giống sĩ quan hơn nhà văn. Ông không cãi. Chỉ khẽ gật, rồi kể tiếp, giọng đều đều, pha chút hài hước kín: “Ngày ấy, bọn tôi trực đêm, có hôm ngủ gật, mơ thấy mình đang uống bia hơi Hà Nội, tỉnh dậy mới biết đang ngậm… điếu thuốc lá”…
Ông học toán trước. Những con số sạch sẽ, rành rọt, không biết nói dối. Đời lẽ ra yên ổn với bảng đen phấn trắng. Rồi ông vào ngành an ninh. Thế giới đổi chiều. Con số giờ nằm trong hồ sơ mật. Lý trí phải đeo thêm cảnh giác. Đêm không ngủ, ngày không cười to. Bí mật nhiều hơn lời nói.
Văn chương đến như kẻ trộm. Lẻn vào từ khe cửa hẹp. Ban đầu chỉ vài bài thơ viết cho một người con gái, viết vội trên giấy gói thuốc lá. Rồi vài truyện thiếu nhi, để cứu lấy phần mềm yếu còn sót lại trong người lính. Ông viết khi thành phố đã ngủ, viết khi đầu vẫn còn ám mùi khói thuốc và tiếng radio rít. Không định làm nhà văn. Chỉ sợ trái tim mình chết khô.
Rồi một ngày, người ta đẩy ông về Phòng Sáng tác văn học. Một năm thử thách. Ông đọc ngấu nghiến, viết ngấu nghiến, sống ngấu nghiến. Năm ấy ông hiểu: mình có thể bỏ súng để cầm bút, mà vẫn không phản bội súng. Ông ở lại. Lặng lẽ. Không tuyên bố. Không đánh trống ghi công. Chỉ chuyển chỗ đứng, từ bóng tối ra ánh đèn, rồi lại lùi về bóng tối khi cần.
Văn ông mọc từ đất cứng của hiện thực: trinh sát, hình sự, những năm tháng xã hội hỗn độn. Nhưng ông không mê kể pha truy bắt, đọ súng. Ông kể tiếng lòng sau tiếng súng. Người trinh sát trong trang ông không phải tượng đài. Họ sợ, họ yêu, họ chờ, họ cô đơn, họ về nhà thấy cơm nguội cũng nghẹn. Họ là người, chứ không phải khẩu hiệu.
Ông viết như ghi biên bản cho ký ức. Không phán xét. Chỉ ghi. Để mai này, nếu ai quên, vẫn còn một người lính cũ ngồi đó, lặng lẽ nhắc: “Ngày ấy, người ta đã sống thế”.
Về già, ông làm thơ. Tập thơ mỏng, ra lặng lẽ như người đi xin lỗi. Thơ không kỹ thuật, không cách tân, chỉ là những tiếng ngân nhỏ từ một trái tim từng bị kỷ luật bọc thép. Thơ để giữ lại chút yếu mềm cuối cùng, như giữ ngọn lửa giữa gió.
Phùng Thiên Tân không hào nhoáng. Cái duyên của ông đến chậm, như rượu ủ lâu năm, phải nhấp một ngụm mới thấy thấm. Đọc ông, không ồn ào, không cao trào, chỉ thấy lòng mình chợt đầy lên một nỗi buồn rất khẽ, rất bền.
Ông là người lính đi giữa hai vùng sáng. Không chọn bên nào, không bỏ bên nào. Đi trọn đời ở giữa, để giữ cho mình quyền được vừa cứng rắn, vừa yếu mềm.
Và từ chính cái giữa ấy, văn chương ông ra đời. Lặng lẽ, bền bỉ, như một tiếng thở dài kéo dài suốt một đời người.
PHÙNG THIÊN TÂN: NGƯỜI LÍNH GIỮA HAI BỜ ÁNH SÁNG