Anh viết chậm. Mười sáu năm mới ra một tập truyện. Anh bảo, “viết là sống lại, mà sống thì phải đủ vốn”. Vốn của anh là những năm tháng cơ cực, là làng quê còn mùi bùn non, là ký ức về đồng đội, về những chuyến tàu đi qua đời mình. Mỗi truyện, mỗi nhân vật, đều như một mạch nước ngầm được anh đào lên, trong, mát và hiếm.
Anh từng sống trong một căn buồng cấp bốn chỉ tám mét vuông, mùa hè nóng như rang, mùa mưa phải khoác áo mưa ôm chậu ngủ ngồi. Trên gác xép cao chưa đầy một mét, anh viết. Bên dưới là mấy con mèo gầy, lúc nằm cuộn tròn, lúc kêu nghèo nghèo trong đêm. Người ta gọi đó là nhà. Còn anh, gọi đó là chỗ trú của chữ.
Phan Đình Minh sinh ở Thạch Lỗi – Cẩm Giàng, nơi có tiếng còi tàu hú lên giữa đồng khuya. Những buổi tuổi nhỏ, anh ngồi bên cha nghe kể chuyện Nhất Linh, Khái Hưng, Thạch Lam – những cái tên như hạt giống gieo xuống tâm hồn cậu bé sau này thành nhà văn. Từng là lính, từng học kỹ sư điện tử, rồi làm việc trong ngành công an hơn bốn mươi năm, anh vẫn viết. Lặng lẽ như người đào giếng: “dẫu phải đào sâu, đào mãi cũng phải tìm cho ra mạch nước ngon”.
Anh đã xuất bản bảy tập văn xuôi và thơ, nhận nhiều giải thưởng của Báo Văn Nghệ, Tạp chí Nhà văn, Văn nghệ Quân đội và Cây bút vàng của Bộ Công an. Nhưng người ta nhớ đến anh không phải vì giải thưởng, mà vì cái cách anh kể: rủ rỉ, điềm nhiên, mà ám ảnh. Trong “Gió Trương Chi”, trong “Mùa hoa liễu quế hương”, có những con người nhỏ bé, hiền lành, khát được sống tử tế trong một thời cuộc đầy biến động. Cái thiện trong họ mong manh như hơi sương, nhưng chưa bao giờ tắt.
Giữa bốn bức tường loang, ngọn đèn bàn vẫn sáng khuya. Anh ngồi đó, dáng gầy, tay chậm rãi trên trang giấy. Ngoài kia, gió đồng lùa vào, khẽ lay mấy tờ bản thảo. Văn chương của anh, như chính con người anh, giản dị mà có hậu. Không cần ánh đèn sân khấu, không cần ồn ào truyền thông. Chỉ cần một người đọc, mở trang sách, nghe thấy trong đó hơi thở của người thật, sống thật – thế là đủ.