NGUYỄN HUY THIỆP – MỘT “NHÀ VĂN CÓ VẤN ĐỀ”

Nguyễn Huy Thiệp chưa bao giờ là một nhà văn “dễ đặt”. Sau gần bốn mươi năm xuất hiện, ông vẫn ở trong trạng thái bị thương lượng: giữa khen và chê, giữa tôn vinh và dè chừng, giữa kinh điển và “khó chấp nhận”. Việc tập truyện “Con gái thủy thần” được xếp vào danh sách 50 tác phẩm tiêu biểu của văn học Việt Nam 1975-2025 không làm cho Thiệp “đỡ có vấn đề” hơn. Trái lại, nó chỉ chứng minh rằng, những vấn đề ông đặt ra vẫn chưa được giải quyết xong.

LỊCH SỬ KHÔNG CÒN LÀ “CHỖ YÊN TĨNH”

Văn học Việt Nam nhiều thập niên quen với lịch sử như một không gian đạo đức ổn định. Anh hùng được quy ước sẵn. Thiện – ác được phân tuyến rõ. Quá khứ, nói cho cùng, là nơi để củng cố hiện tại. Nguyễn Huy Thiệp làm điều ngược lại. Ông viết lịch sử như một vùng nhiễu loạn đạo đức. Trong “Con gái thủy thần”, Trương Chi không còn là biểu tượng thuần khiết của tiếng hát. Nguyễn Thị Lộ không còn bất động trong tư thế nạn nhân tiết liệt. Những hình tượng từng được “niêm phong” bằng đạo lý nay bị kéo ra ánh sáng đời sống, với dục vọng, với tính toán, với cả sự hèn yếu. Thiệp không phá hoại lịch sử theo kiểu chống lại nó. Ông trả lịch sử về đúng tư cách của con người: bất toàn, mâu thuẫn, và không thanh sạch. Chính điều này làm ông trở thành “vấn đề”. Bởi một nền văn học quen dùng lịch sử làm điểm tựa đạo đức sẽ rất khó chấp nhận một nhà văn biến lịch sử thành nơi phơi bày sự mơ hồ đạo lý.

CON NGƯỜI KHÔNG ĐƯỢC CỨU RỖI

Trong “Con gái thủy thần”, từ Chương đến những người đàn bà sông nước, từ kẻ lao động đến kẻ có chút quyền lực, không ai thực sự được “giải thoát”. Con gái thủy thần, rốt cuộc, chỉ là một ảo ảnh vận động. Nó không cứu Chương khỏi đói nghèo. Không cứu được bất kỳ thân phận nào khỏi vòng lặp của bấp bênh. Nguyễn Huy Thiệp không xây dựng con người theo logic công dân – đạo đức – lý tưởng. Ông viết con người theo logic sinh tồn – dục vọng – thất bại. Nhân vật đói, sợ, thèm, tuyệt vọng, yêu, rồi lại tiếp tục đói. Không có đường thẳng tiến bộ. Chỉ có chuyển động luẩn quẩn. Điều này va chạm trực tiếp vào một truyền thống văn học vốn quen coi nhân vật như “con người – minh họa cho lý tưởng”. Ở Thiệp, con người không minh họa cho điều gì cả. Họ chỉ tồn tại. Tồn tại trong trạng thái khó chịu. Vì thế, ông bị gọi là “bi quan”, “phá hoại niềm tin”, “làm xấu hình ảnh con người Việt”. Nhưng thực ra, điều ông làm chỉ là từ chối kể những câu chuyện khiến người đọc dễ chịu.

NGÔN NGỮ KHÔNG BIẾT GIỮ LỄ

Nguyễn Huy Thiệp dùng một thứ tiếng Việt không có tham vọng đẹp đẽ. Nó thô, ngắn, gãy, có khi lạnh đến vô cảm. Trong “Con gái thủy thần”, những đoạn văn hay nhất thường không nằm ở những chỗ trữ tình, mà ở những chỗ trần trụi đến khó đọc: cảnh đói, cảnh bạo lực, cảnh tình dục, cảnh phản bội. Văn học Việt Nam từng có truyền thống “làm đẹp nỗi đau”. Thiệp thì không. Ông để nỗi đau giữ nguyên độ nhám. Vì thế, văn của ông gây khó chịu. Người đọc không được an ủi bằng mỹ cảm. Cách viết này phá vỡ một thỏa thuận ngầm rất lâu trong văn học: rằng cái xấu phải được “viết cho đẹp đi”. Thiệp không đồng ý điều đó. Và vì không đồng ý, ông trở thành “vấn đề”.

MỘT TẬP TRUYỆN KHÔNG CÓ TRUNG TÂM ỔN ĐỊNH

Tám truyện trong “Con gái thủy thần” không xoay quanh một hệ giá trị thống nhất để người đọc bấu víu. Trái lại, chúng liên tục đặt lại câu hỏi về các giá trị quen thuộc: truyền thuyết, đạo đức gia đình, lịch sử, hôn nhân, hy sinh, niềm tin. “Sang sông” không phải là hành động vượt thoát, mà là một tình trạng kéo dài. “Mưa” không làm mát mà làm ẩm mốc ký ức. “Những bài học nông thôn” không dạy điều gì cao cả. “Đời thế mà vui” là một câu nói tự giễu cay đắng. Tập truyện này không đề xuất một hệ giải pháp. Nó chỉ liên tục làm lung lay những gì tưởng là chắc chắn. Ở nghĩa đó, nó đúng là một tập truyện “có vấn đề” theo nghĩa nghiêm túc nhất: nó gây bất ổn lâu dài cho người đọc.

VÌ SAO NGUYỄN HUY THIỆP LUÔN BỊ ĐƯA LÊN BÀN CÂN?

Bởi vì ông không cho phép văn học ngủ yên trong chức năng trang trí tinh thần. Người ta có thể không thích ông. Có thể khó chịu với ông. Nhưng rất khó để làm ngơ trước ông. Bởi mỗi khi Nguyễn Huy Thiệp xuất hiện, một loạt câu hỏi lại buộc phải nảy sinh: Lịch sử có thật sự thiêng liêng không? Con người có thực sự cao đẹp như ta vẫn muốn tin không? Văn học có nhất thiết phải làm người đọc an tâm không? Chính những câu hỏi ấy khiến ông bị đưa lên bàn cân liên tục, để kiểm tra cả văn học lẫn chính người đọc.
*
Nguyễn Huy Thiệp là “nhà văn có vấn đề” không phải vì ông gây scandal, mà vì ông làm lộ ra những vùng không yên ổn của hệ giá trị văn học Việt Nam. “Con gái thủy thần” được tôn vinh hôm nay không có nghĩa các vấn đề của nó đã được hóa giải. Nó chỉ chứng tỏ rằng: những gì từng bị coi là “gây nguy hiểm”, giờ đây đã trở thành phần không thể bỏ qua của lịch sử văn học. Một nền văn học trưởng thành không phải là nền văn học không còn vấn đề. Mà là nền văn học chấp nhận sống chung với những nhà văn có vấn đề mà không tìm cách làm cho họ trở nên “dễ chịu” hơn. Nguyễn Huy Thiệp, ở nghĩa đó, vẫn chưa hết việc.