Trong số những cuốn tiểu thuyết Việt Nam đương đại viết về lịch sử – văn hoá, “Mẫu thượng ngàn” của Nguyễn Xuân Khánh là tác phẩm đặc biệt. Nó không kể chuyện theo lối tuyến tính quen thuộc, mà mở ra một “môi trường văn hóa”, nơi lòng đất, thân cây, tiếng đàn, giấc mộng và dấu vết lịch sử cùng thở chung một nhịp. Chính cách tiếp cận đó đã khiến tác phẩm trở thành hiện tượng: được tôn vinh như một cột mốc và cũng gây nên không ít tranh luận khi lần đầu xuất hiện.
Cuộc tranh luận lớn xoay quanh cách nhìn về tín ngưỡng bản địa, lịch sử và căn tính văn hoá Việt đã diễn ra khi “Mẫu thượng ngàn” vừa ra mắt. Không phải một tiểu thuyết thuần cốt truyện, tác phẩm giống một “ký ức văn hoá” được mở ra qua đời sống của một ngôi làng Bắc Bộ cuối thế kỷ XIX, nơi tín ngưỡng Mẫu, những huyền thoại rừng núi, và những biến động thuộc địa đan vào nhau như các tầng địa chất.
TIỂU THUYẾT HẤP DẪN
“Mẫu thượng ngàn” mở ra hành trình cha con Huyền/Phác và bé Nhụ trở về làng Cổ Đình sau nhiều năm lưu lạc. Phác mang quá khứ theo nghĩa quân Đề Nghĩa, vết bỏng nửa mặt và nỗi mặc cảm phải đổi tên sống ẩn dật. Nhụ, con riêng của người vợ quá cố, một nghệ nhân hát văn bạc mệnh, trở thành điểm tựa cảm xúc của truyện. Cổ Đình hiện lên như một thế giới văn hoá thu nhỏ, nơi đạo Mẫu, nghi lễ hầu đồng, tranh ngũ hổ và Điện Thánh hòa vào đời sống dân gian. Song song là xung đột giữa văn hoá bản địa và thực dân qua những toan tính phá chùa, cải đạo. Hành trình lớn lên của Nhụ, cô bé mang linh cảm Mẫu, kết nối các số phận, tạo nên bản hoà ca giữa lịch sử, huyền thoại và tín ngưỡng, khắc họa sức sống bền bỉ của văn hoá mẹ Việt.
HÀNH TRÌNH TRỞ VỀ MANG Ý NGHĨA KHAI MINH
Trung tâm của tác phẩm là hành trình cha con Phác/Huyền và cô bé Nhụ trở về làng Cổ Đình sau nhiều năm phiêu bạt. Phác mang vết thương lịch sử trên khuôn mặt, dấu tích của thời theo nghĩa quân Đề Nghĩa, đồng thời mang nỗi mặc cảm thân phận khi phải đổi tên để tránh sự truy lùng của thực dân. Nhụ, đứa trẻ mơ hồ gắn với những giấc mộng về rừng, Mẫu, và các linh vật, trở thành điểm tựa cảm xúc của tiểu thuyết: một linh hồn trong trẻo nhưng chất chứa bí mật, tượng trưng cho khả năng hồi sinh của văn hoá mẹ.
Qua gia đình họ Đinh và những phận người nơi Cổ Đình, Nguyễn Xuân Khánh dựng nên một không gian sống động của miền quê Bắc Bộ: nơi tiếng trống, tiếng kèn, lễ hầu đồng, những bức tranh ngũ hổ hay hình tượng Thánh Mẫu vừa hiện thực vừa siêu linh. Nhiều đoạn mô tả điện thờ, nghi lễ, trau chuốt đến mức mang sắc thái khảo cứu, tạo nên một thế giới tâm linh giàu biểu tượng mà hiếm tiểu thuyết Việt Nam nào chạm tới ở độ sâu ấy.
KHI VĂN HỌC TRỞ THÀNH CHIẾC BÌNH GỐM CỔ
Một điểm nổi bật của “Mẫu thượng ngàn” là thi pháp hỗn dung: lịch sử hòa vào huyền thoại, chuyện làng xã song hành với giấc mơ, thực tại đan xen tâm linh. Tác giả không kể chuyện theo tuyến tính mà để tự sự nở ra theo kiểu “vòng xoáy”: mỗi nhân vật, mỗi giai thoại như một đường chỉ nhỏ góp vào bức thảm khổng lồ mang đậm chất dân gian.
Ngôn ngữ trong truyện vừa mộc mạc vừa giàu nhạc tính. Những đoạn văn mô tả nghi lễ hầu đồng, mô tả Mẫu ngự võng điều giữa rừng sung – rừng táo, hay cảnh phụ nữ làng chuẩn bị lễ vật, đều cho thấy sự am hiểu sâu sắc của nhà văn đối với đời sống tín ngưỡng. Đó không chỉ là bối cảnh, mà là một hệ thống mỹ học mang nhịp điệu, màu sắc, âm thanh riêng.
Tính nữ, hay rộng hơn, nguyên lý mẹ, trở thành trục thẩm mỹ của tác phẩm. Mẫu Thượng Ngàn vừa là một thực thể trong tín ngưỡng, vừa là biểu tượng của sự sinh sôi, đất đai, cội nguồn và sức sống bền bỉ của người Việt. Nhiều nhà nghiên cứu xem đây là nỗ lực “đọc lại lịch sử Việt Nam từ phía văn hoá nữ”, đối trọng với hệ hình sử thi – nam giới vốn thống trị lâu nay.
TRANH CÃI ĐỈNH ĐIỂM
Chính sự lựa chọn trung tâm là đạo Mẫu khiến “Mẫu thượng ngàn” trở thành tiểu thuyết gây chú ý và không ít tranh luận.
Trước hết, tác phẩm chạm đến các xung đột tôn giáo trong lịch sử, như khi người Pháp bàn chuyện phá chùa Báo Thiên để xây nhà thờ, hay những đối thoại gay gắt giữa quan cai trị và giáo sĩ về việc “cai trị tinh thần người An Nam”. Cách mô tả trực diện này khiến không ít độc giả dè dặt khi đối diện với một giai đoạn nhạy cảm.
Thứ hai, việc Nguyễn Xuân Khánh dành nhiều trang cho nghi lễ hầu đồng, với đầy đủ màu sắc, âm nhạc, đạo cụ, gây tranh luận về việc liệu tác phẩm có “thần bí hoá” dân gian, hay thậm chí cổ vũ tín ngưỡng một cách quá đậm. Một bộ phận độc giả duy lý từng xem đây là bước lùi so với văn học hiện đại. Ngược lại, nhiều người xem đây là nỗ lực hồi sinh di sản văn hoá mẹ bị bỏ quên.
Thứ ba, cách kể chuyện “không trung tâm”, pha trộn giữa tiểu thuyết – khảo cứu – phả hệ – phong tục, khiến giới phê bình tranh cãi về thể loại: đây có còn là tiểu thuyết theo nghĩa truyền thống, hay là một hình thức tự sự văn hoá?
GIÁ TRỊ CỦA MỘT TÁC PHẨM KHƠI MỞ
Dù gây nên nhiều dư âm trái chiều, “Mẫu thượng ngàn” đã mở ra một hướng tiếp cận văn học mới: tiếp cận lịch sử từ phía dân gian, đưa tín ngưỡng bản địa vào trung tâm thẩm mỹ, và trả lại vị trí xứng đáng cho nguyên lý mẹ trong văn hoá Việt. Tiểu thuyết không chỉ kể chuyện một ngôi làng, nó đặt ra câu hỏi: điều gì làm nên căn tính tinh thần của người Việt trong những biến động lớn của thời cuộc?
Câu trả lời của Nguyễn Xuân Khánh, dịu dàng mà mạnh mẽ, là: văn hoá mẹ, văn hoá rừng núi, văn hoá của sự sinh sôi và che chở. Một hệ giá trị có thể bị che lấp, nhưng không dễ bị xoá đi.