Đại tá – Nhà văn Thu Trang sinh năm 1953, quê ở Hiệp Hòa – Bắc Giang. Bà bước vào văn chương như một người điềm đạm bước vào một vùng đất đã quen mà vẫn mới. Tốt nghiệp Đại học Tổng hợp Hà Nội năm 1976, rồi gắn bó cả đời với lực lượng Công an Nhân dân, Thu Trang không chỉ là nhà văn, mà còn là người chứng nhân của một thời, của những con người bình dị nơi tuyến đầu lặng thầm.
Bà từng nói, viết là công việc cực nhọc, nhưng một khi đã chọn thì không được phép quay lưng. Câu nói nghe giản dị mà giống một lời thề nghề nghiệp. Với bà, nghề viết cũng giống như công tác công an — phải đi đến cùng sự thật, nhưng sự thật trong văn chương không chỉ là dữ kiện mà là cảm xúc, là nhân tính còn sót lại giữa bao va đập của đời sống.
“Một kiếp lênh đênh” – cuốn tiểu thuyết làm nên tên tuổi bà – là hình ảnh phản chiếu chính đời viết ấy: những phận người nổi trôi giữa dòng đời, vừa chống chọi, vừa khát khao được làm người tử tế. Không có anh hùng kiểu mẫu, không có cái thiện thuần khiết – chỉ có con người, nhỏ bé, mềm yếu, nhưng vẫn gắng giữ mình khỏi sa vào dòng xoáy của tăm tối.
Trong văn của Thu Trang, ta nghe thấy hơi thở của những con hẻm Sài Gòn cũ, thấy những người đàn bà lam lũ gánh vác, thấy bóng đêm của thành phố hòa vào bóng đêm trong lòng người. Nhưng giọng văn của bà không buồn ủy mị; nó chậm rãi, dày dặn, giống một dòng sông âm thầm chảy qua những ngóc ngách khuất của ký ức.
Nếu nhiều cây bút cùng thế hệ chọn lối kể mạnh, dữ dội, thì Thu Trang chọn sự tiết chế. Viết như thể sợ làm đau nhân vật của mình. Trong những trang viết về người chiến sĩ công an, bà không miêu tả tiếng súng mà nói về ánh mắt, về sự lặng im khi đối diện cái ác. Ở đó, người chiến sĩ không phải là biểu tượng, mà là người – một con người biết sợ, biết mệt, nhưng vẫn bước tiếp.
Có thể nói, điểm đặc biệt của Thu Trang nằm ở sự cân bằng giữa trách nhiệm và nhân hậu. Giữa chữ và đời, bà chọn cách đứng giữa, không ca tụng, cũng không phán xét, chỉ lắng nghe và ghi lại. Giống như cách Như Bình từng viết về những người cầm bút “đi mà không gây tiếng động, để chữ tự nói hộ mình”.
Nhiều năm làm biên tập tại Nhà xuất bản Công an Nhân dân, Thu Trang đọc hàng trăm bản thảo, chạm hàng nghìn phận người. Nhưng khi trở về với trang giấy của riêng mình, bà vẫn giữ được giọng điệu trong trẻo: không sân si, không tranh biện, không tô hồng. Chữ của bà như giọt nước nhỏ, nhưng kiên nhẫn mài mòn đá tảng của định kiến và thờ ơ.
Có thể gọi Thu Trang là một “người đi giữa hai bờ” – bờ của đời sống thật và bờ của chữ nghĩa. Bà bước đi lặng lẽ, nhưng mỗi bước là một dấu mốc nhỏ trong hành trình văn học công an: trầm tĩnh, nhân hậu và đầy lòng thương.
“Văn chương, với tôi,” bà từng nói, “là cách giữ lại phần người trong những người tưởng chừng đã mất hết”. Câu nói ấy đủ để hiểu vì sao, sau bao năm, người ta vẫn còn nhớ đến Thu Trang, người viết bằng trái tim biết thương, giữa một thế giới đầy những lý lẽ lạnh lùng.