BẾN KHÔNG CHỒNG: BI KỊCH CON NGƯỜI TRONG VẾT CẮT LỊCH SỬ

(Cuốn tiểu thuyết đỉnh cao của nhà văn Dương Hướng, vừa được vinh danh 50 tác phẩm VHNT tiêu biểu 1975-2025 của Bộ VHTTDL)
“Bến không chồng” của Dương Hướng là một trong những tiểu thuyết tiêu biểu của văn học Việt Nam thời kỳ Đổi mới, ghi dấu ấn đặc biệt bởi cái nhìn thẳng thắn, nhân bản và đầy ám ảnh về số phận con người trong chiến tranh và hậu chiến. Không viết về chiến trận, tác phẩm đi sâu vào những dư chấn tinh thần mà lịch sử để lại trong đời sống làng quê, nơi con người phải sống tiếp với mất mát, thù hận và những đổ vỡ âm ỉ.

BI KỊCH HẬU CHIẾN

Tiểu thuyết lấy bối cảnh làng Đông, một làng quê Bắc Bộ mang đầy màu sắc huyền thoại dân gian, đồng thời là không gian của những xung đột xã hội dữ dội suốt nhiều thập niên chiến tranh và cải cách. Trung tâm câu chuyện là Nguyễn Vạn, người lính từ chiến trường trở về làng với vinh quang của huân chương, nhưng lại sớm rơi vào bi kịch tinh thần khi đối diện thực tại ngổn ngang của quê hương.
Vạn gắn bó với gia đình chị Nhân, một người đàn bà có chồng hy sinh, sống trong cảnh goá bụa, nuôi con giữa nghèo đói và cô độc. Sự chăm sóc, thương yêu của Vạn dành cho chị Nhân và các con dần vượt qua ranh giới của tình nghĩa thông thường, trở thành một mối rung động thầm lặng. Nhưng mối quan hệ ấy lập tức vấp phải định kiến họ tộc, lời nguyền truyền đời giữa hai dòng họ Nguyễn – Vũ, cùng những gièm pha khắc nghiệt của làng xóm.
Song song với câu chuyện riêng của Vạn là bức tranh rộng lớn về những biến động xã hội hậu chiến, đặc biệt là cải cách ruộng đất. Gia đình địa chủ Hào bị đấu tố, tài sản bị tịch thu, con trai tự tử trong uất ức. Cảnh chia chác tài sản diễn ra hỗn loạn, phơi bày sự méo mó của cả lòng người lẫn cơ chế xã hội. Nhiều người từng là nạn nhân của cường hào lại trở thành kẻ gây tổn thương cho người khác trong trật tự mới.
Hình tượng bến Không Chồng, nơi gắn với huyền thoại Mắt Tiên, gò ông Đổng, bến Tình, trở thành biểu tượng của những người đàn bà sống cả đời trong chờ đợi, mất mát và cô đơn. Chiến tranh cướp đi đàn ông, lịch sử khép lại những cánh cửa hạnh phúc riêng tư của họ. Khát vọng yêu thương và được sống như một con người trọn vẹn của họ bị nghiền nát giữa chiến tranh, định kiến và hận thù dòng họ.
Kết thúc tiểu thuyết không mang ý nghĩa cứu rỗi trọn vẹn. Các nhân vật tiếp tục sống trong dư ba của những mất mát chưa thể khép miệng vết thương. Chiến tranh đã lùi, nhưng bi kịch tinh thần vẫn tiếp tục kéo dài trong đời sống con người.

LÀNG QUÊ NHƯ MỘT “TRƯỜNG BI KỊCH”

Làng Đông trong “Bến không chồng” không đơn thuần là một bối cảnh sinh hoạt nông thôn, mà là không gian biểu tượng của lịch sử và số phận. Những địa danh như bến Tình, Mắt Tiên, sông Đình, cầu Đá Bạc, gò ông Đổng… đều mang dấu ấn huyền thoại, tạo nên một không gian nửa thực nửa linh, nơi quá khứ và hiện tại liên tục soi chiếu lẫn nhau.
Ở đây, không gian làng quê không phải chốn bình yên, mà là nơi tích tụ xung đột họ tộc, xung đột quyền lực, xung đột đạo lý. Mọi bi kịch cá nhân đều bị đặt dưới con mắt phán xét khắc nghiệt của cộng đồng. Chính kết cấu làng xã khép kín ấy khiến con người không có lối thoát, mọi sai lệch đều bị phóng đại thành tội lỗi.
Thời gian trong tiểu thuyết là thứ thời gian bị đứt gãy và chấn thương. Hiện tại hậu chiến luôn bị ám ảnh bởi chiến tranh, bởi cải cách, bởi những lời nguyền truyền đời. Quá khứ không chịu lùi xa, còn tương lai thì mờ mịt. Con người sống trong một hiện tại nặng nề, nơi mọi niềm vui đều bị phủ bóng bởi ký ức đau đớn.

GIẰNG XÉ GIỮA LÝ TƯỞNG – ĐẠO LÝ – BẢN NĂNG

Nhân vật trung tâm Nguyễn Vạn là hình ảnh tiêu biểu của người anh hùng lạc lõng trong hòa bình. Trên chiến trường, anh là người lính can trường; nhưng khi trở về đời sống thường nhật, anh bất lực trước luật lệ họ tộc và những định kiến vô hình trói chặt số phận cá nhân. Vạn sống giữa hai hệ giá trị: lý tưởng cách mạng và đạo lý truyền thống, nhưng không thể dung hòa trọn vẹn cả hai.
Chị Nhân là hình tượng điển hình của người phụ nữ hậu chiến: goá bụa, nghèo khó, sống trong sự dằn vặt giữa bổn phận làm mẹ và khát vọng được yêu thương như một con người bình thường. Chị vừa cam chịu vừa khao khát, vừa nhẫn nhục vừa tuyệt vọng. Bi kịch của chị không nằm ở một biến cố đơn lẻ, mà là sự kéo dài của cô đơn và thiếu vắng.
Các nhân vật phụ như ông Xung, địa chủ Hào, cụ Nghiên, đám trẻ Hạnh, Nghĩa… đều được khắc họa với nhiều tầng tính cách, không thuần thiện hay thuần ác. Họ vừa là sản phẩm của lịch sử, vừa là tác nhân tạo nên lịch sử. Chính sự xám màu đạo đức này khiến tiểu thuyết tránh được cái nhìn giản đơn, minh họa.

HIỆN THỰC HOÀ TRỘN TRỮ TÌNH HUYỀN ẢO

Một đặc điểm nổi bật trong thi pháp của “Bến không chồng” là sự đan cài giữa hiện thực khốc liệt và chất trữ tình dân gian, huyền thoại. Những cảnh đấu tố, chết chóc, chia chác tài sản được miêu tả trần trụi, dữ dội; trong khi cảnh bến sông, đêm trăng, ruộng đồng, tuổi thơ lại thấm đẫm chất thơ u buồn.
Chất huyền thoại không chỉ làm mềm hóa hiện thực, mà còn giúp tác giả diễn đạt những ám ảnh vô thức của cộng đồng: những lời nguyền, linh cảm, bóng ma hậu chiến. Nhờ đó, hiện thực không chỉ là cái nhìn bề mặt, mà trở thành một tầng tâm linh – văn hóa sâu xa.
Giọng điệu trần thuật mang tính đa thanh: khi chậm rãi, u hoài; khi dữ dội, căng thẳng; khi lại mỉa mai, chua chát. Nhà văn không áp đặt phán xét đạo đức, mà để số phận và hành động của nhân vật tự lên tiếng.

VĂN HỌC VẾT THƯƠNG

Giá trị lớn nhất của “Bến không chồng” nằm ở tinh thần nhân bản và dũng cảm nhìn thẳng vào sự thật lịch sử. Dương Hướng không né tránh những mặt tối của chiến tranh và cải cách: bạo lực, thù hận, sự mù quáng của đám đông, sự đổ vỡ của các chuẩn mực đạo lý truyền thống. Tác phẩm đặt ra những câu hỏi nhức nhối: Con người sẽ sống thế nào sau chiến tranh? Lý tưởng có bù đắp được những mất mát cá nhân? Truyền thống có còn là điểm tựa, hay trở thành xiềng xích? Ai chịu trách nhiệm cho những bi kịch kéo dài qua nhiều thế hệ?
Không có câu trả lời giản đơn. “Bến không chồng” kết thúc trong một cảm thức buồn sâu thẳm, đúng với logic của đời sống: lịch sử có thể khép lại, nhưng hậu quả tinh thần của nó còn rất lâu mới nguôi ngoai.
“Bến không chồng” là một tiểu thuyết có tầm vóc tư tưởng và giá trị nghệ thuật bền vững. Bằng việc kết hợp hiện thực nghiệt ngã với chất trữ tình và huyền thoại dân gian, Dương Hướng đã dựng lên một bức tranh làng quê hậu chiến vừa chân thực vừa ám ảnh. Tác phẩm không chỉ kể câu chuyện của một làng Đông, mà còn là câu chuyện của cả một thế hệ con người Việt Nam bị lịch sử dồn ép giữa lý tưởng, truyền thống và khát vọng hạnh phúc đời thường.
Ở đó, con người hiện lên không phải như những biểu tượng minh họa cho thời đại, mà như những số phận sống động, đầy tổn thương và khát khao được sống cho chính mình. Chính điều này làm nên sức sống lâu dài cho “Bến không chồng” trong dòng chảy văn học Việt Nam đương đại.
——-