MẢNH ĐẤT LẮM NGƯỜI NHIỀU MA: TIỂU THUYẾT CỦA KÝ ỨC BỊ THƯƠNG TÍCH

Nếu đặt “Mảnh đất lắm người nhiều ma” của Nguyễn Khắc Trường vào tiến trình văn học Việt Nam sau 1975, có thể xem đây là một trong những văn bản mở ra khả năng tự ý thức lịch sử của tiểu thuyết Đổi mới.
Tác phẩm không chỉ kể lại một giai đoạn lịch sử nông thôn, mà quan trọng hơn, nó đặt lịch sử ấy dưới ánh sáng của ký ức, chấn thương và sự tái cấu trúc quyền lực trong đời sống cộng đồng. Đây không còn là thứ lịch sử mang tính biên niên đơn tuyến, mà là lịch sử bị xới tung từ dưới đáy làng xã, nơi những con người vừa là chủ thể, vừa là nạn nhân của những biến động lớn.

NGÔI LÀNG TOÀN MA SỐNG

“Mảnh đất lắm người nhiều ma” lấy bối cảnh làng Giếng Chùa, một làng quê trung du Bắc Bộ qua các thời kỳ cải cách ruộng đất, hợp tác hóa và hậu chiến. Tác phẩm xoay quanh những xung đột gay gắt về đất đai, dòng họ và quyền lực, nổi bật là bi kịch của dòng họ Vũ Đình với nhân vật ông Phúc, cán bộ từng đấu tố chính cha mình để giữ địa vị.
Sau cải cách, thù hận không chấm dứt mà tiếp tục tồn tại dưới những hình thức tinh vi hơn, thấm sâu vào mọi quan hệ làng xã. Bên cạnh đó là những thân phận bị dồn xuống đáy xã hội như lão Quềnh, người sống lay lắt giữa đói nghèo và bị quyền lực bỏ quên.
“Ma” trong tác phẩm không chỉ là yếu tố tâm linh, mà là biểu tượng của ký ức đau đớn, oan khuất và những thương tích lịch sử chưa được hóa giải. Tiểu thuyết là bức tranh hiện thực dữ dội về nông thôn Việt Nam thời hậu cải cách, nơi cái ác, thù hận và sự tha hóa vẫn ám ảnh dai dẳng trong đời sống con người.

LÀNG: KHÔNG GIAN DIỄN NGÔN QUYỀN LỰC

Giếng Chùa không phải “một ngôi làng” theo nghĩa tả thực đơn thuần, mà là một mô hình thu nhỏ của cơ chế vận hành quyền lực trong xã hội nông thôn Việt Nam hiện đại. Trong không gian ấy, đất đai, chức tước, dòng họ, tín ngưỡng và bạo lực chính trị gắn chặt vào nhau thành một cấu trúc khó tách rời. Ở đây, quyền lực không chỉ đến từ bộ máy hành chính mới, mà còn được tiếp sức từ những trật tự cổ truyền của làng xã, đặc biệt là trật tự dòng họ.
Nhân vật ông Phúc là hình tượng tiêu biểu của sự lai ghép quyền lực ấy. Ông vừa là cán bộ cách mạng, vừa là trưởng họ; vừa đại diện cho “cái mới”, vừa thao túng “cái cũ”. Sự kiện ông đấu tố chính cha mình trong cải cách ruộng đất, nhìn từ góc độ tiểu thuyết, không chỉ là một bi kịch đạo đức cá nhân, mà là một khoảnh khắc lịch sử nơi quyền lực chính trị định hình lại quan hệ huyết thống. Gia đình bị chính trị hóa. Quan hệ cha- con bị đưa vào logic của đấu tranh giai cấp. Ở thời khắc ấy, quyền lực cách mạng không chỉ tước đoạt ruộng đất, mà còn tái cấu trúc cả trật tự đạo lý truyền thống.
Nhưng điều đáng chú ý là: sau khi “lịch sử lớn” đi qua, trật tự cũ không biến mất; nó trở lại trong hình thức mới, dữ dội hơn. Dòng họ tiếp tục là công cụ tranh chấp quyền lực. Oán thù truyền kiếp giữa họ Vũ Đình và Trịnh Bá cho thấy: cải cách không xóa thù hận, mà chỉ làm nó biến dạng. Bạo lực cách mạng, vì thế, không giải thiêng làng xã, mà ngược lại, lại đẩy làng vào một chu trình bạo lực mới, tinh vi hơn.

“MA” NHƯ MỘT HÌNH THỨC KÝ LỊCH SỬ

Nhan đề Mảnh đất lắm người nhiều ma là một ẩn dụ mở. “Ma” ở đây không chỉ là yếu tố tâm linh theo nghĩa folklore, mà là một cấu trúc ký ức. Những con ma trong tiểu thuyết không đơn thuần là hồn vía người chết, mà là dư ảnh của những bất công, oan khuất, tội lỗi chưa được hóa giải. “Ma” là lịch sử chưa được thanh toán.
Trong không gian Giếng Chùa, người sống và kẻ chết không tách bạch rạch ròi. Ký ức cải cách ruộng đất, những cuộc đấu tố, những cái chết oan, những mối nhục truyền đời vẫn lơ lửng trong đời sống hiện tại. Chúng không được gọi tên bằng ngôn ngữ chính sử, mà hiện diện qua những lời đồn, những giấc mộng, những nghi lễ cầu hồn, những nỗi sợ vô hình. Tức là, lịch sử tồn tại không phải như một bản ghi chép khách quan, mà như một vùng chấn thương tập thể.
Ở điểm này, tiểu thuyết Nguyễn Khắc Trường gặp gỡ những khuynh hướng quan trọng của văn chương hậu chấn thương trên thế giới: lịch sử không kết thúc khi biến cố qua đi; lịch sử tiếp tục sống trong những cơ thể bị ám ảnh, những ký ức không thể nói trọn lời.

LÃO QUỀNH VÀ NHỮNG THÂN PHẬN BỊ QUYỀN LỰC BỎ QUÊN

Nếu ông Phúc là hình ảnh của quyền lực, thì lão Quềnh là hình ảnh của những thân phận bị quyền lực nghiền nát. Lão tồn tại như một kẻ bên lề tuyệt đối: nghèo đói, ngu ngơ, sống nhờ những bữa ăn thừa của các cuộc họp hành, tang ma. Lão không có quyền lực, không có tiếng nói, thậm chí không có nổi một khả năng tự ý thức trọn vẹn về chính thân phận mình.
Tuy nhiên, từ góc nhìn văn học, lão Quềnh lại là trung tâm của cái nhìn phê phán. Chính vị trí đáy xã hội đó cho phép lão “nhìn thấy” những biến động mà các nhân vật quyền lực không còn đủ khoảng cách để nhận thức. Lão không phát biểu tư tưởng, không diễn thuyết, không đại diện cho một “lập trường” nào. Nhưng thân phận lão là một bằng chứng sống cho thất bại của mọi mỹ từ chính trị, bởi dưới mọi khẩu hiệu, cái đói vẫn tồn tại, và cái đói luôn tước đoạt nhân phẩm con người.
Ở lão Quềnh, sự tha hóa không đến từ tham vọng quyền lực, mà đến từ sự bần cùng hóa kéo dài. Đó là dạng tha hóa âm thầm, chậm rãi, nhưng không kém phần hủy diệt.

TỪ LÊN ÁN SANG PHÂN TÍCH

Điều đáng nói ở “Mảnh đất lắm người nhiều ma” không phải là sự lên án trực diện, mà là tư thế trần thuật mang tính phân tích xã hội sâu sắc. Nguyễn Khắc Trường không đặt mình vào vị thế quan tòa đạo đức. Ông không chia nhân vật thành tuyến thiện – ác một cách giản đơn. Nhân vật nào cũng có lịch sử của mình, logic hành động của mình, hoàn cảnh đẩy họ đến lựa chọn ấy.
Chính tư thế này khiến tiểu thuyết vượt ra khỏi mô hình “minh họa hiện thực” vốn quen thuộc của văn học trước Đổi mới, để tiến gần hơn đến tiểu thuyết như một diễn ngôn phê phán xã hội hiện đại. Nhà văn không chỉ kể “cái gì đã xảy ra”, mà quan trọng hơn, ông đặt câu hỏi: vì sao nó phải xảy ra như thế, và những cơ chế nào đã làm cho bi kịch trở thành tất yếu.

TIỂU THUYẾT CỦA ĐỔ VỠ NIỀM TIN

“Mảnh đất lắm người nhiều ma” là một tiểu thuyết viết trong thời khắc niềm tin tập thể đang bị rạn vỡ. Nó không còn tin tuyệt đối vào sự cứu rỗi của lịch sử, vào tính tất yếu đạo đức của cách mạng, cũng không còn tin vào sự trong sạch của trật tự làng xã truyền thống. Giữa hai hệ thống giá trị ấy, con người rơi vào một vùng xám, nơi thiện và ác trộn lẫn, lý tưởng và cơ hội nhập nhằng, đạo đức và quyền lực đổi chỗ cho nhau.
Chính vùng xám ấy làm nên chiều sâu tư tưởng của tiểu thuyết, và cũng là nguồn gốc cho nỗi bất an kéo dài mà tác phẩm để lại cho người đọc.
*
Nhìn từ góc độ phê bình hiện đại, “Mảnh đất lắm người nhiều ma” không chỉ là một tiểu thuyết “vạch mặt hiện thực”, mà là một văn bản tư tưởng về ký ức, quyền lực và sự thương tích của lịch sử nông thôn Việt Nam hiện đại. Giá trị lớn nhất của tác phẩm không nằm ở chỗ nó tố cáo điều gì, mà ở chỗ nó đặt ra những câu hỏi nền tảng về cách xã hội tự kể lại lịch sử của chính mình.
Ở đó, “ma” không chỉ là hồn vía người chết, mà là những phần lịch sử chưa thể siêu thoát trong ý thức cộng đồng.