Sinh ra ở Tú Mịch, Lộc Bình, Lạng Sơn, trong cộng đồng người Tày nơi biên giới, Chu Thanh Hương bước vào văn chương từ chính công việc của một sĩ quan công an. Giữa núi rừng và những vụ án buôn người, chị tìm thấy trong ngòi bút một cách giữ lấy nhân tính. Văn chương đến với chị không phải như cuộc dạo chơi, mà như một hình thức đối thoại với nghề, với số phận và với lòng mình.
Những tiểu thuyết “Hoa bay”, “Bí ẩn Phụng Hoàng Xan, “Phận liễu” đều viết từ chất liệu thật: những phận đời bị đẩy đi, những thân phận phụ nữ trở thành nạn nhân và cũng là chứng nhân của tội lỗi. Nhân vật của chị thường là người đàn bà vùng biên, bị lừa bán, bị dồn ép, rồi vùng dậy như một cơn gió ngược, mang theo khát vọng làm người. Trong họ luôn có ánh sáng le lói của lòng tin, dù phía sau là vực sâu định mệnh.
Thi pháp của Chu Thanh Hương giản dị mà dữ dội. Chị viết như kể, như ghi, như tự thú. Mỗi con chữ có hơi ấm của vùng cao, của đất, của những con người ít lời mà chân thực. Ngôn ngữ của chị không bóng bẩy, nhưng biết dừng lại đúng lúc, để một chi tiết nhỏ cũng có thể khơi dậy niềm thương: “tiếng chày giã gạo khuya, tiếng suối chảy như lời ru đã tắt”.
Ở đó, người chiến sĩ công an hiện lên không như biểu tượng anh hùng, mà như một con người , biết thương, biết đau, biết trăn trở trước từng số phận.
Chu Thanh Hương mang đến cho văn học công an một giọng nói mới: nữ tính, nhân hậu, giàu trực cảm. Từ những trang viết lặng lẽ ở Lạng Sơn, chị đã mở ra một vùng biên khác của văn chương: nơi pháp luật chạm vào nhân tâm, và lòng trắc ẩn trở thành cột mốc thiêng liêng nhất.