ĐỨA CON TRAI CỦA VÙNG ĐẤT TRẦM

Võ Đăng Khoa mang quân hàm trung uý, mới hai mươi mấy tuổi đầu. Nhưng những truyện ngắn và tiểu thuyết của Khoa khiến người ta có cảm giác, anh đã già đi một nửa đời người. Già đủ để biết rằng nỗi buồn không cần phải kêu tên, chỉ cần để nó nằm yên ở đó, lặng lẽ gặm nhấm, lặng lẽ thấm dần như nước mưa lem dần lên vách.
1.
Khoa sinh ra ở An Giang, nơi sông nước lên xuống theo một nhịp thở chậm rãi, gần như buồn ngủ. Đời người ở đó cũng vậy. Chả mấy khi vội. Chỉ lặng lẽ kéo dài, dai dẳng như một sợi chỉ ướt. Những vùng đất như An Giang không khiến người ta muốn quẫy đạp, mà dạy con người ta cách nhìn sâu vào đáy nước đục, vào những vết nẻ khô trên mặt ruộng khi lũ không về, vào cháu con soi đời mình vào nếp thời gian trên mắt mẹ cha.
Có lẽ vì vậy mà văn của Võ Đăng Khoa không có những cao trào ầm ĩ. Nó như những con vẹm dẹo bám dần vào đáy ghe, rả rích, mỗi ngày dính sâu thêm một chút, càng lâu càng khó bóc rời.
Nhà văn Trần Thanh Hà kể, năm 2022, khi chấm giải truyện ngắn, chị bất ngờ và muốn trao giải cho Khoa, với hình tượng lạ lùng, con gà chọi soi gương. Một chi tiết gần như phi lý, nhưng lại gợi ra một câu hỏi rất thật, rằng con người, khi soi vào chính mình, rốt cuộc thấy gì?
Võ Đăng Khoa đang công tác ở Tổ Phòng chống tội phạm, Công an xã Chợ Mới. Công việc của anh không phải lúc nào cũng có những vụ án lớn, nhưng đầy những chuyện nhỏ. Những chuyện nhỏ mà đằng sau là cả một mảnh đời rách bươm. Người ta đến trụ sở với đủ thứ, một cơn giận dữ không biết trút vào đâu, một nỗi sợ hãi mơ hồ không biết tỏ bày cùng ai, hay một cơn đau khản lạc không gọi được thành giọng. Khoa ngồi nghe. Nghe nhiều. Và từ những buổi ngồi nghe như vậy, anh bắt đầu học cách nhìn đời người không thể chỉ vo tròn trong hai chữ đúng sai.
Năm 2024, anh tham gia bắt một vụ mua bán ma túy ở một ngôi nhà thuê xập xệ. Bốn người ở. Đối tượng bán là một thanh niên. Hai chị em gái tiếp tay. Người chị gái có một đứa con gái mười lăm tuổi. Chị chỉ bước ra trước cửa nhà, cầm theo thứ mà chị không hiểu hết giá của nó. Vậy mà đủ. Đủ để cuộc đời chị rẽ sang một phía không còn đường quay lại. Đến khi bị bắt, chị khóc. Vì biết mình sắp rơi khỏi một nơi đã bám víu suốt đời. Giọng chị vỡ ra, khản đặc, nói không kịp nghĩ, dặn không kịp nhớ, như thể mỗi câu nói là một mảnh ruột rứt ra mà ném lại phía sau. Đứa con gái mười lăm tuổi đứng đó, không hiểu hết, nhưng đủ lớn để biết từ giây phút ấy, nó đã mất mẹ. Mất theo cách không có lời hẹn ngày trở lại. Người ta còng tay chị. Còng cả một đoạn đời của hai con người, bị bẻ gãy ngay trước cửa nhà mình. Chị ngoái đầu lại, dặn con gái thêm một câu, rồi lại một câu nữa. Dặn hoài, như thể chỉ cần nói đủ nhiều thì có thể giữ được con lại gần mình thêm một chút. Nhưng nước mắt không giữ được người, chỉ làm nhòe đi cái khoảnh khắc phải rời nhau.
Khoa kể, giọng anh trầm xuống, như có cái gì mắc lại trong cổ: “Lúc đó, tôi biết mình làm đúng phận sự của một cảnh sát. Nhưng sao thấy như chính tay mình vừa chẻ đôi hai trái tim. Không biết bao nhiêu năm nữa họ mới tìm lại được nhau, nếu còn có thể. Tôi vẫn nghĩ, sâu bên trong ai cũng có một chỗ mềm. Có khi chỉ cần chạm đúng vào đó, người ta sẽ dừng lại. Nhưng nhiều khi, mọi thứ đã muộn. Nhìn họ khóc, tôi chỉ thấy lòng mình đau rát, như có gì đó đốt ở bên trong”…
Viết văn, với Khoa, không phải là một nghề riêng, cũng chẳng phải là sở thích. Nó như cái bóng đi theo anh từ lúc nào không biết. Ban ngày anh đi làm, ban đêm lại hì hục viết. Những gì ban ngày không thể nói hết, anh đem ra viết, nghĩ, cho đỡ nặng lòng. Mà lắm khi, viết ra rồi, lòng lại càng nặng thêm. Người ta hay hỏi, một người làm công an mà viết văn có gì khác không? Có lẽ có. Không phải vì anh biết nhiều chuyện hơn người khác, mà vì anh phải nhìn những chuyện ấy từ hai phía. Một phía là pháp luật, lạnh lùng, rõ ràng. Một phía là con người, ấm áp, rối ren, đầy mâu thuẫn. Ở giữa hai phía ấy, ranh giới nhiều khi mờ câm, như những sáng sương mịt mùng giữa đồng dâng lũ, chẳng còn thấy đường.
Khoa viết chậm. Không phải vì không có gì để viết, mà vì anh không muốn nói nhiều hơn những gì cần thiết. Văn anh có những đoạn tưởng như chỉ là kể lể bình thường, nhưng đọc kỹ mới thấy có cái gì đó nằm sâu dưới đáy, âm ỉ và dai dẳng như hơi thở như con nước Vàm Nao. Khoa không cố tình tỏ ra sâu sắc. Mà sự trầm tĩnh ấy có sẵn, từ đất, từ nước, từ những con người anh đã gặp, những nỗi đau anh đã chứng kiến. Viết, chỉ là cách anh giữ lại chúng, trước khi chúng trôi đi mất dạng trong dòng đời vội vã.
2.
​“Tan vỡ ở La Vu” là cuốn tiểu thuyết đầu tay của Khoa, kể về hai người bạn lớn lên cùng nhau ở miền núi – Phúc và Sùng – nhưng bị số phận đẩy về hai phía đối lập. Một người trở thành cảnh sát phòng chống ma túy, người kia sa vào đường dây tội phạm vì nghèo đói và gánh nặng gia đình. Trong một chuyên án, Sùng bị bắt và sau đó trở thành “tay trong”, giúp Phúc thâm nhập đường dây ma túy xuyên biên giới. Khi vòng vây dần siết lại, Phúc lại rơi vào một bi kịch khác, nảy sinh tình cảm với Quỳnh, con gái trùm ma túy. Giữa nhiệm vụ, tình bạn và tình yêu, mọi lựa chọn đều dẫn đến mất mát. Cuối cùng, chỉ Phúc còn sống sót, nhưng phải mang theo nỗi ám ảnh về tình bạn, tình yêu và một tuổi trẻ bị nghiền nát trong bạo lực và lựa chọn.
​La Vu không có thật trên bản đồ. Khoa đặt tên cho nó. Nhưng những gì xảy ra ở La Vu lại quá thật, những cán bộ công an ngày đêm bám trụ, đánh đổi cả thanh xuân và đôi khi là cả mạng sống để phá án. “Bằng các biện pháp nghiệp vụ”, sáu chữ ấy nghe nhẹ tênh, nhưng đằng sau là bao nhiêu hy sinh thầm lặng. Khoa kể, anh bắt đầu viết cuốn sách từ lần được nghe một chiến sĩ cảnh sát biển chia sẻ về công việc trinh sát nội tuyến. Người chiến sĩ ấy đã tiếp cận được đối tượng cầm đầu, chứng kiến ông ta âu yếm đứa con gái nhỏ. Và anh đau lòng nghĩ rằng, chẳng bao lâu nữa, đứa bé ấy sẽ mất đi người cha, mà chính anh là người gián tiếp mang đến nỗi đau đó.
​Khi biên tập cuốn sách, nhà văn Trần Thanh Hà nhận ra, Võ Đăng Khoa “không có đề tài lạ, nhưng có những ý tưởng lạ”, nổi bật ở giọng văn trầm tĩnh và cảm thức tinh tế về con người. Điều đáng giá nhất ở Khoa, theo chị, là bản năng. Anh đọc vị tâm lý tự nhiên, làm sáng những câu chuyện rất thường. Khi biên tập bản thảo, chị giúp chia chương đoạn và đặt lại nhan đề, giữ nguyên “dòng chảy” của tác giả, kể cả những chi tiết có thể gây tranh cãi. Với chị, “Tan vỡ ở La Vu” là một tiểu thuyết tâm lý, mượn câu chuyện phá án để nói về những tan vỡ của tuổi trẻ.
“Tan vỡ” là một thông điệp xuyên suốt của cuốn sách, khi đặt hai Phúc và Hùng, hai người bạn thân gắn kết, lựa chọn, rồi mất mát giữa tuổi xuân tàn khốc. Họ chọn hai lối ngược nhau, nhưng nếu nhìn kỹ, hai con đường bắt đầu từ cùng một chỗ, chỉ khác nhau ở những ngã rẽ mà hoàn cảnh đẩy đưa. Võ Đăng Khoa không khiến Sùng trở thành tên tội phạm để bạn đọchả hê kết án. Sùng là một người phải chọn. Hoặc đúng hơn, là một người ít có lựa chọn. Có đứa em gái mồ côi phải nuôi nấng, có một cuộc sống không đủ chỗ cho những giấc mơ tử tế, thì con đường trượt vào bóng tối nhiều khi không phải là quyết định, mà chỉ như lục bình buộc phải trôi theo dòng. Phúc cũng vậy. Làm cảnh sát, nhưng không phải lúc nào cũng có thể rõ ràng. Khi thâm nhập, bước sâu vào đường dây của trùm Phóng, anh đối diện không chỉ với nguy hiểm, mà còn với chính mình.
Rồi Quỳnh xuất hiện. Quỳnh như vô tình mà xuất hiện, vô tình đi ngang qua đời người khác, mà đủ làm đời họ đổi thay vĩnh viễn. Võ Đăng Khoa không giải thích, không vội kết tội ai, cũng không vội tha thứ. Anh chỉ đặt nhân vật vào những hoàn cảnh, rồi để họ chọn. Mỗi lựa chọn đều có giá. Giá ấy không phải lúc nào cũng là mạng sống. Nhiều khi là những thứ còn dai dẳng hơn, ký ức không nguôi, ân hận không nguôi, những điều không thể quay lại. “Tình yêu luôn tồn tại trong mỗi con người”, Khoa nói, “kể cả những kẻ tàn độc nhất hay những người lý trí nhất. Tình yêu có sức mạnh chi phối rất nhiều. Nó có thể chữa lành, cũng có thể là cơn đau âm ỉ.
Phúc, Sùng, Quỳnh, mỗi người đều có một tình yêu riêng, và mỗi người đều bị nó dẫn dắt theo một hướng khác nhau”. Sùng bị trùm Phóng bắn chết. Quỳnh tự sát, chết. Đường dây bị triệt phá. Nếu kể vắn tắt thì câu chuyện đã xong. Nhưng với Võ Đăng Khoa, câu chuyện không kết thúc ở đó. Nó còn nằm lại trong Phúc. Trong những đêm dài anh không ngủ được. Trong những khoảng trống vô ngôn chẳng bao giờ có thể lấp đầy. Và giữa những khoảng trống ấy, người đọc tự hỏi, nếu là mình, mình sẽ chọn thế nào? Câu hỏi ấy có thể mãi mãi không lời đáp.
3.
​“Tan vỡ ở La Vu” lọt vào chung khảo cuộc thi “Vì an ninh Tổ quốc và bình yên cuộc sống”, sau đó được Nhà xuất bản Công an Nhân dân ấn hành. Nhà văn Trần Thanh Hà bảo, Khoa không phải một cây bút chạy theo thị hiếu, nên sự lặng lẽ của Khoa chất chứa nhiều giông bão. Chị đặc biệt tin Khoa sẽ còn tiến rất xa. Nhưng, Khoa có vẻ như không nghĩ dài như thế. Giản dị hơn, viết, với anh, là để không rời đi hay biến mất khỏi hiện thực. Người ta có thể gọi Khoa là nhà văn trẻ.
Năm 2024 Hội nhà văn Việt Nam đã trao giải “Tác giả trẻ” cho anh với tập truyện ngắn “Lạc đà bay”. Nhưng chắc trẻ là do tuổi. Còn trong văn chương, anh đã đi khá xa rồi. Có những người viết để kể chuyện, có người viết để hiểu đời. Cũng có người, viết chỉ để trí nhớ không lụi tàn trong lãng quên. Khoa, dường như, thuộc về người sau cùng. Anhnhư một vùng đất trầm, thâm u và lặng lẽ. Nhưng nhiều năm sau, có thể vùng đất ấy vẫn ở đó, với bạt ngàn của nả xum xuê…

(Nguồn: DƯƠNG BÌNH NGUYÊN/ANTG cuối tháng)