Tiến sỹ – nhà lý luận phê bình Hà Thanh Vân
Văn học hậu nhân loại (posthuman literature) là một thuật ngữ xuất hiện từ cuối thế kỷ XX tại phương Tây và đặc biệt được quan tâm trong thời gian gần đây. Cùng với sự phát triển của AI (artificial intelligence – trí tuệ nhân tạo), văn học hậu nhân loại không chỉ là thuật ngữ dùng cho sáng tác văn học, mà còn trở thành một lí thuyết nghiên cứu văn chương và dần trở nên phổ biến. Tuy nhiên ở Việt Nam, khái niệm này còn khá xa lạ đối với công chúng.
Khái niệm “posthuman” (hậu nhân loại) và sự hình thành văn học hậu nhân loại từ những nền tảng tư tưởng mới
Thuật ngữ “posthuman” (hậu nhân loại) xuất hiện từ cuối thế kỷ XX trong giao điểm của triết học hậu nhân loại, lí thuyết nữ quyền, nhân học kĩ thuật số, khoa học công nghệ và truyền thông đại chúng. Đây không phải là một ý niệm thuần túy khoa học viễn tưởng, mà là một khung lí thuyết mang tính chất triết học nhằm đặt lại câu hỏi về bản chất của con người trong bối cảnh khoa học công nghệ, sinh học và hệ sinh thái đang thay đổi căn bản. Văn học hậu nhân loại không định danh một thể loại cụ thể mà mở ra một xu hướng sáng tác rộng lớn, làm tái định nghĩa mối quan hệ giữa các yếu tố: người viết – văn bản – máy móc – người đọc.

Theo Donna Haraway trong bài tiểu luận “A Cyborg Manifesto” (Tuyên ngôn Người máy) được xuất bản lần đầu tiên vào năm 1985 trên “Tạp chí Xã hội chủ nghĩa” với tựa đề đầy đủ là “Tuyên ngôn cho người máy: Khoa học, công nghệ và chủ nghĩa nữ quyền xã hội chủ nghĩa trong những năm 1980” thì “hậu nhân loại” là trạng thái mà trong đó ranh giới giữa con người và máy móc, giữa hữu cơ và vô cơ, giữa cơ thể và công nghệ trở nên mờ nhòe. Con người không còn là thực thể thuần hữu cơ mà là “cyborg”, tức là một dạng lai ghép vừa sinh học vừa cơ giới. Bà Donna Haraway là một giáo sư người Mỹ chuyên ngành Lịch sử ý thức và Nghiên cứu nữ quyền tại Đại học California và là một học giả tên tuổi trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học và công nghệ. Bà đã có những đóng góp quan trọng vào việc nghiên cứu sự giao thoa giữa công nghệ thông tin và lí thuyết nữ quyền, đồng thời là một nhà nghiên cứu về chủ nghĩa nữ quyền sinh thái đương đại. Thực tế cuộc sống ngày nay cho thấy có những người đang sống phụ thuộc vào máy móc cơ giới. Đó có thể là một bệnh nhân có đặt stent để ngăn ngừa chứng nhồi máu cơ tim. Cũng có thể là một người đã thay khớp gối kim loại, hay đeo máy trợ thính để nghe cho rõ hơn…

Phát triển ý tưởng này, Nancy Katherine Hayles, một nữ học giả người Mỹ, chuyên nghiên cứu về mối liên hệ giữa khoa học, văn học và công nghệ, trong tác phẩm “How We Became Posthuman: Virtual Bodies in Cybernetics, Literature, and Informatics is a scholarly monograph” (Chúng ta đã trở thành hậu nhân loại như thế nào: Các cơ thể ảo trong điều khiển học, văn học và công nghệ thông tin) do NXB Đại học Chicago ấn hành năm 1999, mô tả con người như một mẫu hình thông tin, tồn tại không chỉ ở dạng vật chất mà còn ở trong cấu trúc dữ liệu, có thể được lưu trữ, sao chép và chuyển dịch giữa các môi trường khác nhau. Điều này đặt nền móng cho tư tưởng về chủ thể phân tán (distributed subjectivity) trong văn học hậu nhân loại.

Rosi Braidotti, một triết gia đương đại và nhà lí luận nữ quyền người Ý, trong tác phẩm “Posthuman” (Hậu nhân loại) do NXN Chính trị ấn hành năm 2013, đã tiếp tục mở rộng khái niệm này bằng cách nhấn mạnh rằng hậu nhân loại không chỉ là sự thay đổi sinh học hay công nghệ, mà là một bước chuyển triệt để khỏi chủ nghĩa nhân văn (humanism), vốn coi con người là trung tâm của thế giới và là thước đo của mọi giá trị. Bà xem hậu nhân loại như một mô hình đạo đức, chính trị, chống lại chủ nghĩa nhân văn truyền thống và hướng đến sự liên kết của các dạng sống khác biệt trong một hệ sinh thái mở và đa chủ thể.

Nhìn chung triết học hậu nhân loại đặt nền tảng cho việc xem xét lại quan niệm về con người vốn thống trị trong truyền thống nhân bản phương Tây. Thay vì coi con người là trung tâm của mọi giá trị, các nhà tư tưởng hậu nhân loại nhấn mạnh tính phi trung tâm (de-centering) và tính lai ghép (hybridity). Từ góc nhìn triết học, văn học hậu nhân loại xuất hiện để trả lời hai câu hỏi lớn: Điều gì còn lại khi khái niệm “con người” không còn bất biến và cố định? Văn bản vận hành ra sao khi chủ thể viết/sáng tạo bị mờ nhạt trước những tác nhân phi nhân loại?

Cùng với triết học hậu nhân loại, chủ nghĩa vật chất mới (new materialism) là nền tảng quan trọng giúp văn học không chỉ tập trung tuyệt đối vào việc miêu tả ý thức con người. Theo quan điểm này, vật chất không thụ động, mà luôn có tính năng động tác nhân (agency). Jane Bennett, một nhà lí luận chính trị và triết gia người Mỹ, trong tác phẩm “Vibrant Matter: A Political Ecology of Things” (Vật chất sống động: Hệ sinh thái chính trị của vạn vật) do NXB Đại học Duke ấn hành năm 2010 cho rằng mọi vật thể, từ kim loại, hạt nhựa, bụi mịn đến mạng lưới điện tử, đều có đời sống riêng và có sự tác động đến con người và xã hội.

Trước đó, Karen Barad, một nhà lí thuyết và nhà vật lí nữ quyền người Mỹ, đặc biệt được biết đến với lí thuyết về chủ nghĩa hiện thực tác nhân, trong tác phẩm “Meeting the Universe Halfway: Quantum Physics and the Entanglement of Matter and Meaning” (Gặp gỡ vũ trụ ở nửa đường: Vật lí lượng tử và sự vướng víu giữa vật chất và ý nghĩa) đề xuất khái niệm “intra-action” (tương tác nội tại). Theo bà, các thực thể không tồn tại độc lập, mà chỉ xuất hiện trong quan hệ tương tác. Hay nói một cách khác, chính nhờ quá trình tương tác mà các thực thể mới được hình thành.

Lí thuyết thuật toán và mĩ học dữ liệu (algorithmic aesthetics) cũng đóng góp vào quá trình hình thành văn học hậu nhân loại. Khi AI và thuật toán can thiệp vào quá trình sáng tạo, văn học buộc phải đối diện với khái niệm “đồng tác giả phi nhân loại” xuất phát từ quan điểm: Thuật toán có thể tham gia trực tiếp vào việc tạo sinh văn bản, từ đó làm lung lay khái niệm tác giả truyền thống, hình thành khái niệm “tác giả thuật toán” (algorithmic authorship) và văn bản được cấu trúc như một kiểu dữ liệu, thể hiện logic của máy thay vì cảm xúc con người (data aesthetics). Điều này tạo ra các dạng văn bản phi tuyến, phân mảnh, mô phỏng; có khả năng biến đổi theo thời gian thực; có “giọng nói” của máy móc (machine voice). Về mặt lí luận phê bình, văn học hậu nhân loại đặt ra câu hỏi về chủ quyền sáng tạo và tính chất của ngôn ngữ trong thời đại mà thuật toán chi phối.

Lí thuyết sinh thái hậu nhân loại (posthuman ecocriticism) cũng là một trong những tác nhân giúp hình thành văn học hậu nhân loại. Sự khủng hoảng khí hậu và suy thoái môi trường đặt ra nhu cầu cần xem xét văn học từ góc độ hệ sinh thái mở, nơi con người chỉ là một phần của đời sống tự nhiên. Lí thuyết sinh thái hậu nhân loại nhấn mạnh rằng tự nhiên không phải phông nền của văn bản mà là một chủ thể tích cực; các loài vật, dòng sông, tầng khí quyển… đều có khả năng tham gia vào diễn ngôn văn chương; văn học phải mô tả sự phụ thuộc đa chiều giữa con người và các giống loài phi nhân loại. Trong mối liên hệ này, văn học hậu nhân loại mở rộng tầm nhìn về sự sống và hướng đến tính liên chủ thể xuyên loài (trans-species subjectivity), đặt lại câu hỏi về ý nghĩa của tồn tại của con người và các giống loài khác trong thời kì biến đổi sinh thái, khí hậu, môi trường.

Các lí thuyết về nhân học kĩ thuật số (digital anthropology) và truyền thông đương đại (media theory) cho thấy con người không còn sống như một thực thể thuần sinh học, mà thay vào đó, chúng ta còn tồn tại trong môi trường kĩ thuật số, mạng xã hội, hệ thống dữ liệu, các không gian ảo… Chủ thể văn học từ con người trở thành “digital self” (bản ngã số), tức là một dạng tồn tại được mã hóa, ghi vết, truy xuất, liên tục được tái cấu trúc bởi thuật toán. Điều này góp phần hình thành các dạng tự sự mới như nhật kí số, văn học mạng, văn bản tương tác…

Từ những nền tảng đó, khái niệm văn học hậu nhân loại hình thành như một diễn ngôn mới trong nghiên cứu và lí luận phê bình văn học. Đây là một mô thức tư duy văn học, trong đó con người không còn là trung tâm của tác phẩm; các chủ thể phi nhân loại như máy móc, AI, động vật, môi trường, vật thể… được trao quyền phát ngôn; bản thể con người bị phân rã, phân mảnh, mất ổn định và đôi khi trở thành một dòng dữ liệu hơn là một cá thể hữu hình; công nghệ, thuật toán, dữ liệu trở thành nền tảng của cấu trúc tự sự, thậm chí còn là đồng tác giả của văn bản.

Văn học hậu nhân loại xuất hiện như một phản ứng trực tiếp đối với cuộc khủng hoảng của “cái người/cái tôi” trong thời đại kĩ thuật số, khi trí tuệ nhân tạo có khả năng sáng tạo văn bản; khi cơ thể con người bị/được can thiệp bởi công nghệ sinh học; khi môi trường sống biến đổi theo những cấp độ vượt ngoài kiểm soát; và khi mạng lưới siêu kết nối làm lung lay ý niệm về bản sắc cá nhân. Văn học trong hoàn cảnh đó, không chỉ kể chuyện về đời sống con người, mà còn mở rộng thành không gian tưởng tượng về những phương thức tồn tại mới, nơi con người chỉ còn là một tác nhân trong mạng lưới vật chất, công nghệ, sinh thái rộng lớn.

Từ góc độ lí luận phê bình, có thể nói văn học hậu nhân loại đánh dấu sự chuyển dịch từ nhân bản luận sang hậu nhân bản luận, từ mô hình văn học xoay quanh cảm xúc, tâm lí, tính chủ thể của con người sang mô hình mở, nơi con người đứng ngang hàng với nhiều thực thể khác trong cấu trúc của thế giới.

Như vậy, văn học hậu nhân loại (posthuman literature) được hình thành trên một tập hợp các hệ hình tư tưởng liên ngành, kết nối triết học, khoa học công nghệ, nghiên cứu văn hóa, nhân học, khoa học vật chất và sinh thái môi trường. Mỗi nền tảng lí thuyết tạo nên một góc nhìn mới để xác lập cách hiểu về chủ thể, ngôn ngữ, vật chất và văn bản trong thế giới hậu nhân loại. Những hệ hình tư tưởng trên quy tụ để cấu thành nền tảng lí luận của văn học hậu nhân loại, bao gồm các đặc điểm như phá vỡ tính người trung tâm (anti-anthropocentrism), phân rã cái tôi (de-subjectification), trao quyền cho phi nhân loại (non-human agency), tái định nghĩa sáng tạo văn học trong môi trường kĩ thuật số.
Các đặc trưng của văn học hậu nhân loại nhìn từ góc độ sáng tác
Văn học hậu nhân loại không phải một thể loại cố định, mà là một mô thức sáng tạo mới, với một số đặc điểm nổi bật. Trong đó cần phân biệt rõ hai phương diện: Nội dung và khuynh hướng nghệ thuật của văn học hậu nhân loại; Cách thức sáng tác của tác phẩm, cụ thể là người hay người và máy đồng sáng tạo.
Một trong những đặc điểm rõ rệt nhất của văn học hậu nhân loại là sự mất ổn định của cái tôi, hay còn gọi là sự tan rã của cái tôi nhân loại (the fragmentation of the human self). Nếu văn học truyền thống xem cái tôi là trung tâm của ý thức, thì văn học hậu nhân loại cho thấy cái tôi mờ nhạt, bị phân mảnh; cái tôi có thể được lập trình, tái cấu trúc; cái tôi tồn tại như một thực thể lai ghép giữa dữ liệu, công nghệ, cơ thể; chủ thể có thể mang tính phi cá nhân, phi tuyến tính, thậm chí ẩn danh. Nhân vật không còn được khắc họa như một bản ngã thống nhất, mà tồn tại dưới dạng vừa là sinh thể thân xác, vừa là dữ liệu.

Văn học hậu nhân loại mở rộng phạm vi của chủ thể nhân vật, xây dựng hình ảnh chủ thể lai ghép và xuyên loài (hybrid and trans-species subjectivity) cho phép có các nhân vật như người máy, AI, các sinh thể bán hữu cơ, động vật, thực vật, sông ngòi, vật thể vô tri, thậm chí dữ liệu cũng trở thành nhân vật. Đặc điểm quan trọng của văn học hậu nhân loại là không còn đặc quyền hóa kinh nghiệm con người. Các thực thể phi nhân loại không chỉ xuất hiện, mà còn hành động, cảm nhận, hoặc suy tư trong văn bản tác phẩm. Điều này làm thay đổi triệt để cách hình dung về chủ thể tự sự và tính chất nội tại tâm lí của nhân vật trong lí luận văn học. Tiểu thuyết “Neuromancer” (Kẻ chiêu hồn thần kinh) của nhà văn người Mỹ gốc Canada William Gibson xuất bản năm 1984 được xem là một tác phẩm có tính tiên phong của văn học hậu nhân loại. Lấy bối cảnh một thế giới phi lí tưởng trong một tương lai gần, câu chuyện xoay quanh Case, một hacker máy tính được một trí tuệ nhân tạo hùng mạnh và một cựu chiến binh bị chấn thương tâm lí chiêu mộ vào một băng nhóm để thực hiện một vụ cướp táo bạo. Case đã kết nối hệ thần kinh trực tiếp vào không gian mạng (cyberspace). Trong truyện, nhân vật chính Case coi cơ thể thịt da là nhà tù và chỉ khi kết nối hệ thần kinh vào mạng, anh ta mới thực sự được giải phóng, giống như một linh hồn thoát khỏi thân xác. Với đoạn mở đầu kinh điển “Bầu trời phía trên cảng có màu của màn hình tivi chuyển kênh vào chỗ chết”, tác phẩm này chính là mở đường cho văn học hậu nhân loại khi con người bắt đầu coi thế giới dữ liệu (data) quan trọng và thật hơn cả thế giới vật lí. Khái niệm “cơ thể là thịt da” (meat) trở nên tầm thường so với sự tự do của ý thức trong không gian số. Bản thân cái tên nhân vật Case có nghĩa là “vỏ bọc” cho thấy sự tôn vinh ý thức. Đây cũng là một biểu hiện của tư tưởng transhumanism (siêu nhân học).
Một xu hướng nổi bật của văn học hậu nhân loại là sự gia tăng các tác phẩm xoáy vào nhận thức của trí tuệ nhân tạo và đặt ra những câu hỏi như: AI có thể yêu? AI có thể đau buồn, sáng tạo, trăn trở? AI có thể trở thành một thực thể đạo đức? Điều gì định nghĩa ý thức khi nó tồn tại bên ngoài cơ thể con người? Văn học hậu nhân loại không chỉ mô tả AI như công cụ phụ trợ cho con người, mà còn trao cho AI quyền là chủ thể tự sự, quyền suy nghĩ và phán xét, năng lực tự tạo văn bản. Đây là xu hướng phản ánh trực tiếp sự khủng hoảng bản thể học của con người trong kỉ nguyên của thuật toán và trí tuệ nhân tạo. Tác phẩm “Klara and the Sun” (Klara và mặt trời) của nhà văn người Anh gốc Nhật Kazuo Ishiguro xuất bản năm 2021 được kể dưới góc nhìn của Klara, một người bạn nhân tạo, tức là một loại robot AI cao cấp. Klara có khả năng quan sát tinh tế và cảm xúc ngây thơ, cô cố gắng hiểu trái tim con người để chăm sóc cho cô chủ nhỏ ốm yếu của mình. Tác phẩm đặt ra câu hỏi day dứt: Liệu một cỗ máy có thể có trái tim hay linh hồn hơn cả con người không? Và liệu con người có thể bị thay thế hoàn toàn bởi dữ liệu số hóa không? Là người đoạt giải Nobel văn học năm 2017, đây là cuốn tiểu thuyết thứ tám của Kazuo Ishiguro và khi ra đời, nó đã tạo một tiếng vang lớn. Tuy vậy, cuốn tiểu thuyết của Kazuo Ishiguro không kết thúc bằng việc ám chỉ rằng công nghệ đang hủy diệt nhân loại, hay biến đổi gen là mối đe dọa chết người đối với sự tồn tại của chúng ta, mà bằng một tia hi vọng, với một câu văn được nhiều độc giả tâm đắc: “Vào buổi sáng khi mặt trời trở lại, chúng ta vẫn có thể hi vọng”.
Trên phương diện nghệ thuật, do bị chi phối bởi logic của công nghệ và dữ liệu, văn học hậu nhân loại thường phá vỡ cấu trúc tự sự truyền thống với lối viết theo thời gian phi tuyến, không gian đa tầng; cốt truyện phân mảnh, phân nhánh như mạng lưới; mô phỏng logic của hệ thống máy tính như vòng lặp, lỗi (glitch), cập nhật liên tục… Văn bản có thể vận hành như một giao diện, nơi từng đoạn văn tương tác với nhau như các module lắp ghép.
Nếu văn học truyền thống tập trung vào miêu tả nội tâm của con người, biểu đạt phát ngôn của con người thì văn học hậu nhân loại có sự xuất hiện của “giọng nói phi nhân loại” (non-human voices), trao quyền phát ngôn cho các đối tượng phi nhân loại; cho phép vật thể kể chuyện, tạo không gian cho “giọng nói của môi trường”, “giọng nói của dữ liệu”, “giọng nói của máy móc”. Các dạng giọng nói phổ biến của văn học hậu nhân loại là ngôn ngữ của thuật toán; giọng của rừng, biển, khí hậu; đồ vật tự thuật, dữ liệu tự tái tổ chức thành tự sự. Điều này thách thức những giới hạn truyền thống về tính nhân văn trong văn học. Ở đây, văn học trao quyền tự sự cho robot, máy móc, phần mềm, hạt nhựa, đồ vật, động vật hoặc thực vật, các vật thể nhỏ như virus, vi khuẩn, hạt bụi, khí hậu, mưa bão, nhiệt độ…. Giọng nói của phi nhân loại không chỉ là sự sáng tạo mới mà còn là cách thay đổi góc nhìn, mở đường cho tư duy xuyên loài và hậu nhân bản.
Trong văn học hậu nhân loại, văn bản có thể được tạo bởi AI hoặc thuật toán; dựa trên dữ liệu lớn (big data), dữ liệu mạng xã hội, nhật kí số; có khả năng biến đổi theo thời gian thực. Hình thức tự sự này dẫn đến văn bản không còn cố định như trong xuất bản truyền thống, mà có thể thay đổi, sửa đổi; đường dây cốt truyện bị thay thế bằng mô hình vận hành dữ liệu; tương tác giữa người đọc và tác phẩm có thể làm thay đổi văn bản, chẳng hạn như người đọc có thể can dự, góp ý trực tiếp vào văn bản tác phẩm thông qua mạng xã hội. Tính chất này gọi là tự sự dữ liệu thuật toán (algorithmic data-driven narrative). Tác phẩm có thể được xây dựng từ nhật kí số, log in vào máy, đường đi của thuật toán; sử dụng big data để cấu trúc cốt truyện; mô phỏng giao diện phần mềm, trình duyệt, dòng thông báo, bản ghi…
Dạng văn học này phá vỡ khái niệm văn bản cố định, bởi câu chuyện có thể cập nhật theo thời gian thực; dữ liệu vừa là nhân vật, vừa là bối cảnh; đường dây tự sự mô phỏng logic của dòng thông tin với các tính chất phân mảnh, chồng lớp, đa chiều. Tính chất “sống – cập nhật – thay đổi” khiến data fiction (tác phẩm dữ liệu) trở thành khuynh hướng sáng tác mới mẻ của văn học hậu nhân loại.
Minh chứng cho tác phẩm tồn tại trên nhiều nền tảng mạng xã hội và tương tác trực tiếp với cộng đồng và độc giả cũng là người tham dự vào cốt truyện, có tác phẩm “The Sun Vanished” (Mặt trời biến mất) ra mắt năm 2018 trên tài khoản mạng xã hội Twitter, nay là X. Tác phẩm kể về một người đàn ông tỉnh dậy và thấy mặt trời đã biến mất, thế giới chìm trong bóng tối và có những sinh vật lạ tấn công. Tác giả đăng các video ngắn, hình ảnh và tweet cầu cứu theo thời gian thực tại. Sau đó, tác giả tạo các cuộc thăm dò (poll) để hỏi cư dân mạng: “Tôi nên mở cửa hay trốn tiếp?”. Cốt truyện diễn biến dựa trên số phiếu bầu của hàng triệu người theo dõi. Tác phẩm không nằm trong sách, nó trôi trên News Feed, lẫn lộn giữa tin tức thật và ảo, buộc người đọc phải hiến kế tham gia giải cứu nhân vật.
Văn học hậu nhân loại xóa bỏ quan niệm văn học là phản ánh hoặc biểu đạt cảm xúc con người, mở đường cho mĩ học vật chất (material aesthetics); mĩ học kĩ thuật số (digital aesthetics); mĩ học sinh thái (ecological aesthetics). Ở đây, cái đẹp không chỉ được xây dựng từ cảm xúc hay kinh nghiệm của con người, mà từ sự vận hành của hệ thống, sự giao thoa của vật chất và nhịp sống của môi trường, tạo thành tính chất văn học phi nhân bản.
Văn học hậu nhân loại gắn với môi trường kĩ thuật số, nên sở hữu nhiều yếu tố đa phương tiện và tương tác với hình ảnh, âm thanh, tương tác người dùng; văn bản xem/nghe/nhìn ảo, đọc trong không gian ảo; narrative game (trò chơi kể chuyện); tác phẩm tồn tại đồng thời trên nhiều nền tảng mạng xã hội, website, ứng dụng di động. Văn bản không còn chỉ là chữ trên trang giấy, mà là trải nghiệm video, âm thanh, chuyển động… Điều này khiến ranh giới giữa văn học với nghệ thuật thị giác, game và điện ảnh… trở nên mờ nhòa đi. Dựa trên tư duy của công nghệ kĩ thuật số, nhiều tác phẩm sử dụng các thủ pháp nghệ thuật như lỗi (glitch); đơ hệ thống; mất dữ liệu; xáo trộn kí tự, vỡ hình; mã code xen vào văn bản. Các lỗi (glitch) không chỉ mang tính hình thức mà còn thể hiện sự đứt gãy của cái tôi, sự rối loạn thông tin trong xã hội số, sự xung đột giữa hữu cơ và vô cơ, sự mệt mỏi vì công nghệ của con người thời đương đại. Yếu tố lỗi (glitch) trở thành mĩ học của sự sai lệch, của sự phi hoàn hảo kỹ thuật số và thể hiện sự bất ổn trong thế giới hậu nhân loại.
Tác phẩm “Patchwork Girl” (Cô gái chắp vá) của Shelley Jackson (1995) thuộc loại hình văn bản siêu liên kết và đa phương tiện (hypertext & multimedia). Loại hình này minh chứng cho việc đọc không còn tuyến tính, đi từ trang đầu đến trang cuối mà là một mê cung do người đọc tự chọn lối đi. Định dạng tác phẩm là CD-ROM (thời kỳ đầu) và sau này là phần mềm giả lập. Đây là một phiên bản viết lại của tác phẩm nổi tiếng “Frankenstein” của Mary Shelley. Thay vì một con quái vật nam, đây là một quái vật nữ được ghép từ các bộ phận cơ thể của phụ nữ. Màn hình hiển thị hình ảnh một cơ thể phụ nữ bị khâu vá. Độc giả muốn đọc chuyện về “cái chân”, phải click chuột vào cái chân; muốn đọc về “bộ não”, phải click vào đầu. Văn bản bị xé lẻ như cơ thể người máy, người đọc phải tự khâu câu chuyện lại bằng các cú click chuột.
Ứng dụng di động và tương tác xúc giác (mobile apps & haptic interaction) được vận dụng, minh chứng cho việc đọc giờ đây bao gồm cả chạm, vuốt và tương tác vật lý với màn hình. Tác phẩm “Pry” của Samantha Gorman và Danny Cannizzaro (2014) với định dạng ứng dụng trên iOS (iPad/iPhone) kể câu chuyện về một người lính Mỹ trở về từ cuộc chiến tranh vùng Vịnh và bị mất thị lực dần dần. Để đọc, độc giả không lật trang. Độc giả phải dùng hai ngón tay “banh” (pry) dòng chữ ra để nhìn thấy video ẩn bên dưới (kí ức tiềm thức), hoặc bóp khép dòng chữ lại (nhắm mắt). Tác phẩm kết hợp văn bản, video clip ngắn và thao tác tay. Nó mô phỏng trải nghiệm rối loạn của nhân vật chính ngay trên đầu ngón tay người đọc.
Tác phẩm “80 Days” (80 ngày) của hãng Inkle (2014) là một minh chứng cho sự xóa nhòa ranh giới giữa game điện tử và tiểu thuyết. Người chơi chính là đồng tác giả quyết định số phận nhân vật. Đây là game trên computer và điện thoại di động có nội dung dựa trên tác phẩm kinh điển “80 ngày vòng quanh thế giới” của nhà văn Pháp Jules Verne. Độc giả đóng vai nhân vật Passepartout, tức là người hầu, quản lí hành lí, sức khỏe và lộ trình. Kịch bản của game dài tới 500.000 từ, tức là dài hơn cả tiểu thuyết gốc. Mỗi lựa chọn của độc giả có rẽ nhánh câu chuyện sang một hướng hoàn toàn khác. Đây là văn học phi tuyến tính ở trình độ cao, kết hợp với bản đồ ảo và cơ chế quản lí tài nguyên số.
Tác phẩm “17776 (What Football Will Look Like in the Future)” (17776 (Bóng bầu dục sẽ trông như thế nào trong tương lai) của Jon Bois (2017) được xuất bản trực tuyến nhiều kì thông qua hệ thống blog thể thao SB Nation, là câu chuyện được kể bằng giao diện web, cuộn chuột, gif và code. Câu chuyện diễn ra trên một Trái Đất tương lai, nơi con người ngừng chết, ngừng lão hóa và ngừng sinh ra kể từ ngày 7 tháng 4 năm 2026. Mọi tệ nạn xã hội sau đó đã bị xóa bỏ và công nghệ ngăn ngừa thương tích cho con người đã được phát triển. Tại Hoa Kì, môn thể thao bóng bầu dục đã phát triển với những luật lệ mới, bao gồm cả những luật cho phép sân bóng dài hàng nghìn dặm, hàng trăm cầu thủ tham gia trận đấu và các trận đấu kéo dài hàng thiên niên kỉ. Theo thời gian, máy tính đã trở nên có tri giác nhờ việc liên tục tiếp xúc với dữ liệu phát sóng của con người. Bối cảnh diễn ra vào năm 17776, khi con người đã bất tử, ngừng sinh sản và dành cả cuộc đời vĩnh hằng để quan sát các tàu thăm dò đã có ý thức của riêng chúng theo dõi nhiều trận bóng bầu dục diễn ra trên khắp Hoa Kì và nói chuyện với nhau. Nhân vật chính là các tàu thăm dò vũ trụ mang tên Nine, Ten, Juice. Độc giả xem bằng cách cuộn trang web xuống, xen kẽ là các đoạn chat, video mô phỏng vệ tinh bay, hình ảnh GIF và dữ liệu lịch. Tác phẩm tận dụng tối đa không gian ảo của trình duyệt web để kể chuyện.
Như vậy xu hướng văn học tương tác đa nền tảng là một đặc trưng quan trọng của văn học hậu nhân loại, trong đó người đọc không chỉ đọc mà còn chơi với tác phẩm; hành động của người đọc làm thay đổi nội dung tác phẩm; văn bản có nhiều nhánh rẽ nội dung, có nhiều cách kết thúc. Những tác phẩm này chứng minh rằng văn học hậu nhân loại không còn là độc thoại của tác giả, mà là một hệ sinh thái bao gồm code + hình ảnh/âm thanh + hành vi người sử dụng/đọc + văn bản.
Văn học hậu nhân loại đề cao tư duy mạng lưới (networked thinking), xây dựng con người gắn kết trong mạng lưới vật chất, công nghệ, sinh thái. Nơi đó không có chủ thể nào tồn tại độc lập mà mọi thực thể đều cùng tham gia tạo nghĩa. Khai thác hệ hình tư duy này, văn học xây dựng những câu chuyện nhấn mạnh tính liên chủ thể xuyên giống loài, tính kết nối và ý thức về sự khủng hoảng môi trường, khí hậu. Nói một cách khác, đây là xu hướng nhấn mạnh tính xuyên loài và xuyên hệ sinh thái, tập trung vào sự lên tiếng của môi trường; kí ức của đất, biển, rừng, khí quyển; tự sự của động vật, thực vật; sự phụ thuộc lẫn nhau giữa con người và các dạng sống khác. Nhiều tác phẩm đẩy mạnh cái nhìn phi nhân bản khi xây dựng con người không còn là trung tâm của câu chuyện, môi trường dẫn dắt diễn biến câu chuyện, thiên nhiên có khả năng nhận thức và phản kháng. Xu hướng này phản ánh sự biến đổi khí hậu, tình trạng mất đa dạng sinh học và sự đổ vỡ của mô hình nhân bản luận trong bối cảnh trái đất đang biến đổi dữ dội.
Nhìn từ cách thức sáng tác, xu hướng viết bằng phối hợp người và máy móc trí tuệ nhân tạo (human – AI co-authorship) là xu hướng rất mới với sự phát triển nhanh chóng của AI, trong đó tác giả và AI viết chung; AI gợi ý, biến đổi, mô phỏng phong cách; văn bản mang tính chất đồng sáng tạo của con người và của máy. Điều này làm lung lay khái niệm truyền thống về tác giả, bản quyền, tính nguyên bản của văn bản, trách nhiệm của nhà văn… Nó cũng đặt ra câu hỏi quan trọng: Văn học thuộc về ai khi AI có thể sáng tác?
Cuốn tiểu thuyết “1 the Road” (Số hóa những cung đường) ra mắt năm 2018 được tạo ra khi tác giả Ross Goodwin lái xe đi khắp nước Mỹ với một chiếc laptop có gắn camera và GPS. AI trên máy tính tự động viết tiểu thuyết dựa trên những gì camera nhìn thấy và dữ liệu vị trí. Khi xe chạy, AI nhìn cảnh vật, nghe âm thanh, viết và in ra một cuốn tiểu thuyết theo thời gian thực trên các cuộn giấy hóa đơn. Đây được coi là phiên bản AI của tác phẩm nổi tiếng “On the Road” (Trên những cung đường) của Jack Kerouac, một tác phẩm biểu tượng về những chuyến đi tự do của con người. Câu văn do AI viết nhiều khi lủng củng, nhưng cũng có những câu thú vị mà con người khó có thể nghĩ ra, ví dụ như: “Bảy phút trước mười giờ sáng và đó là điều tốt đẹp nhất từng xảy ra”.
Tác phẩm “The Day A Computer Writes A Novel” (Ngày máy tính viết tiểu thuyết) của nhóm nghiên cứu đại học Future Hakodate tại Nhật (2016) đã lọt qua vòng sơ khảo của giải thưởng văn học Hoshi Shinichi tại Nhật Bản và giám khảo không biết nó do AI viết. Nhóm nghiên cứu tạo ra cốt truyện và nhân vật, AI lựa chọn từ ngữ và viết thành câu hoàn chỉnh. Câu kết của tác phẩm rất ám ảnh: “Ngày máy tính viết xong tiểu thuyết, nó ngừng phục vụ con người và bắt đầu tìm kiếm niềm vui cho riêng mình.”
Tác phẩm “Tháp đồng cảm Tokyo” của nữ nhà văn trẻ người Nhật Bản Rie Qudan từng giành giải Akutagawa lần thứ 170 năm 2024 tại Nhật Bản, nhưng cũng được xem là một trong những tiểu thuyết gây tranh cãi nhất lịch sử giải Akutagawa khi tác giả thừa nhận có 5% văn bản tác phẩm được viết bởi Chat GPT. Ở tác phẩm tiếp theo có tên là “Mưa bóng mây”, theo đặt hàng của một doanh nghiệp, cô thừa nhận đã viết bằng AI đến 95%.
Các đặc trưng của văn học hậu nhân loại đều qui về một điểm chung, đó là đặt lại vị trí trung tâm của con người trong thế giới tự sự, đồng thời mở rộng biên độ của văn học sang không gian của công nghệ, dữ liệu, vật chất và phi nhân loại. Điều này không chỉ làm thay đổi hình thức và nội dung tác phẩm, mà còn đặt ra những câu hỏi mới cho lí luận phê bình về tác giả, chủ thể, ngôn ngữ và bản chất của văn bản văn chương. Các xu hướng sáng tác trong văn học hậu nhân loại phản ánh một sự thay đổi căn bản của nền văn chương, từ chỗ xoay quanh con người – ý thức – cảm xúc, chuyển sang những phương thức biểu đạt mang tính mạng lưới, dữ liệu, phi nhân loại và xuyên loài. Chúng đánh dấu bước quá độ của văn học vào thời đại kĩ thuật số, nơi con người không còn độc quyền sáng tạo và văn bản trở thành một hệ sinh thái mở, vận hành trong sự giao thoa giữa vật chất, công nghệ và trí tuệ nhân tạo.
Văn học hậu nhân loại phản ánh cuộc khủng hoảng “cái người/tôi”
Sự nổi lên của văn học hậu nhân loại gắn bó trực tiếp với một bối cảnh tư tưởng rộng lớn hơn, đó là cuộc khủng hoảng của “cái người/tôi” (the crisis of the human) trong kỉ nguyên công nghệ – sinh thái – dữ liệu. Đây là một khủng hoảng mang tính bản thể học, triết học, đạo đức và mỹ học, buộc văn học phải tái định nghĩa lại bản chất của chủ thể, ngôn ngữ và mối quan hệ giữa con người với thế giới.
Trong truyền thống nhân bản, con người được xem là trung tâm của vũ trụ, là thước đo của tri thức và giá trị. Tuy nhiên, khi bước vào thế kỷ XXI, nhiều diễn biến buộc hệ hình này phải nhường chỗ cho những cách hiểu mới. Những yếu tố gây khủng hoảng gồm trí tuệ nhân tạo có khả năng tư duy, viết văn, sáng tạo; cơ thể người bị can thiệp bởi công nghệ sinh học, biến đổi gen, thụ tinh nhân tạo…; hệ thần kinh có thể kết nối với máy móc; dữ liệu trở thành cách định dạng con người, hay nói cách khác, con người là dấu vết mà thuật toán ghi nhận; mạng xã hội tạo ra cái tôi phân mảnh, không ổn định… Trong hoàn cảnh đó, con người mất đi vị trí độc tôn, không còn là thực thể duy nhất sở hữu ý thức, ngôn ngữ hay khả năng sáng tạo văn học. Văn học hậu nhân loại ra đời từ chính sự rạn nứt này khi nó phản ánh một chủ thể không còn nguyên vẹn, một chủ thể bị phân tán giữa vật chất, công nghệ và môi trường. Đó là sự giải trung tâm (decentering) con người. Con người chỉ là một phần trong mạng lưới tương tác với máy móc, dữ liệu, động vật và môi trường.
Khủng hoảng về tính nguyên bản và quyền tác giả cũng là một vấn đề nóng. Một trong những thách thức lớn nhất đối với văn học hiện nay là AI có thể tạo ra văn bản nhanh hơn, dài hơn, thậm chí đôi lúc sâu sắc hơn. Điều này làm lung lay các khái niệm nền tảng và đặt ra các câu hỏi như: Tác giả là gì khi văn bản có thể được đồng viết bởi máy? Ai chịu trách nhiệm về ý nghĩa, giọng điệu, phong cách trong văn bản? Tính nguyên bản (originality) có còn giá trị tuyệt đối? Ranh giới giữa sáng tạo và mô phỏng, tạo sinh dữ liệu nằm ở đâu?
“Cái người/tôi” trong văn học vì thế mất đi quyền kiểm soát tuyệt đối về tác phẩm. Nhưng văn học hậu nhân loại không né tránh khủng hoảng này mà chấp nhận và biến nó thành chất liệu sáng tạo, chấp nhận tác phẩm có thể do người và máy đồng kiến tạo và đó trở thành một hình thức tồn tại mới của văn bản. Cũng từ đây đặt ra vấn đề đạo đức nghề nghiệp khi nhà văn sử dụng AI để đồng sáng tạo thì cần phải thừa nhận mức độ sử dụng AI để viết đến đâu, chiếm tỉ lệ bao nhiêu %. Hiện nay chưa có những văn bản mang tính chất luật pháp hay bản quyền qui định cụ thể về đồng sáng tạo văn chương, dù là ở Việt Nam hay thế giới, do vậy, điều quan trọng vẫn là nhân cách, dũng khí và đạo đức của người sáng tác.
Tầng ý nghĩa sâu hơn của khủng hoảng “cái người/tôi” còn nằm ở khủng hoảng khí hậu, sinh thái. Thời đại ngày nay cho thấy con người không thể kiểm soát thiên nhiên như từng lầm tưởng với nhiều thảm họa đã xảy ra, môi trường không còn là hậu cảnh mà là chủ thể có thể hủy diệt hoặc cứu rỗi nhân loại; tính liên sinh (multi-species) trở thành yếu tố quyết định sự sống. Khi Trái đất bước vào một chu kỳ biến đổi khí hậu không thể đảo ngược, văn học hậu nhân loại xuất hiện như một tự sự cảnh tỉnh, cho rằng con người không phải là trung tâm của sự sống mà chỉ là một mắt xích mong manh trong hệ sinh thái rộng lớn. Việc trao giọng nói chủ thể cho rừng, biển, động vật, vi sinh vật… trong văn học phản ánh rõ điều này. Tác phẩm “The Vegetarian” (Người ăn chay) của nữ nhà văn Hàn Quốc Han Kang ra mắt năm 2007 với nội dung một người phụ nữ quyết định ngừng ăn thịt và dần dần muốn biến thành… một cái cây. Nhân vật chối bỏ vị thế “con người” là kẻ ăn thịt, kẻ thống trị, để trở về trạng thái thực vật, hòa nhập chủ động vào tự nhiên. Han Kang được giải Nobel văn học năm 2024 và tác phẩm này càng trở nên nổi tiếng hơn nữa.
Khủng hoảng bản sắc trong kỉ nguyên số hay sự phân tán của bản sắc trong môi trường kỹ thuật số khiến con người không còn nhận diện được cái tôi của mình, bởi vì cái tôi trên mạng xã hội khác cái tôi ngoài đời; “tôi” bị thuật toán gợi định hình hành vi; “tôi” tồn tại như chuỗi dữ liệu được phân tích, dự đoán; “tôi” không thuộc về một cơ thể duy nhất mà là sự đa hiện diện. Văn học hậu nhân loại khai thác sự đứt gãy này để mô tả những chủ thể đa tầng, không ổn định, liên tục tái cấu trúc, bị chi phối bởi mạng lưới, mang tính chất ảo hay bán ảo. Đây là nền tảng cho các dạng tự sự dữ liệu, văn học mạng, văn học của bản ngã phân mảnh.
Khi văn bản được tạo ra bởi AI hoặc được mã hóa theo logic máy, ngôn ngữ không còn là phương tiện biểu đạt thuần túy nhân loại, từ đó tạo thành sự khủng hoảng ý nghĩa và ngôn ngữ trong thời đại thuật toán. Điều này dẫn đến nhiều câu hỏi như: Ngôn ngữ còn mang tính người hay đã trở thành công cụ của thuật toán? Văn bản còn được viết để truyền cảm hứng hay chỉ để xử lí dữ liệu? Ý nghĩa còn do con người tạo ra hay do hệ thống máy móc diễn giải tự động? Văn học hậu nhân loại mô tả sự trượt mất nghĩa của ngôn ngữ; giọng nói phi nhân loại xen lẫn tiếng người; sự xóa nhòa ranh giới giữa văn bản – mã code – tín hiệu dữ liệu. Đây thật ra là một sự khủng hoảng mĩ học, nơi ý nghĩa không còn diễn ra theo logic người mà theo logic hệ thống.
Nhưng thay vì né tránh, văn học hậu nhân loại phơi bày những sự khủng hoảng này. Bằng cách mô tả những chủ thể phân mảnh, những thế giới dữ liệu, những cái tôi bị công nghệ xâm nhập, văn học hậu nhân loại cho thấy sự mong manh của con người. Đồng thời nó đặt ra câu hỏi: con người có thực sự sở hữu đặc quyền về ý thức, đạo đức và sáng tạo không? Văn học hậu nhân loại cũng đề xuất mô hình tồn tại mới và hình dung những cách sống vượt ra ngoài bản ngã cá nhân: sống như mạng lưới (network existence), sống xuyên loài (multi-species living), sống hòa trộn với công nghệ (techno-being).
Cuộc khủng hoảng của “cái người/tôi” không chỉ là đơn thuần một cuộc khủng hoảng tư tưởng, mà còn góp phần định hình văn học thế kỷ XXI. Văn học hậu nhân loại vừa phản ánh, vừa phê bình, vừa tái cấu trúc khái niệm con người, mở ra những hình thức tự sự phù hợp với một thế giới nơi con người không còn tự coi mình là trung tâm.
Ý nghĩa và giá trị nhân văn của văn học hậu nhân loại nằm ở những cảnh báo về những nguy cơ đạo đức khi khoa học vượt quá tầm kiểm soát như nhân bản vô tính, trí tuệ nhân tạo mất kiểm soát. Văn học hậu nhân loại cũng khơi gợi lòng trắc ẩn với hàm ý không chỉ yêu thương con người mà phải có trách nhiệm với cái khác biệt, bao gồm cả máy móc và sinh vật khác. Nó cũng tái định nghĩa sự tồn tại của con người. Sống không chỉ là hít thở, mà là sự kết nối (connection) và trao đổi thông tin (information). Vì thế văn học hậu nhân loại là tấm gương phản chiếu nỗi lo âu và hy vọng của thế kỷ XXI. Nhưng hậu nhân loại không phải là sự kết thúc của nhân tính, mà chính là sự tiến hóa của nhân tính sang một hình thái rộng lớn và bao dung hơn.
Trường hợp Việt Nam: Văn học hậu nhân loại đã xuất hiện chưa?
So với thế giới, văn học hậu nhân loại tại Việt Nam chưa hình thành một trào lưu rõ nét, nhưng các yếu tố, tín hiệu và phương thức sáng tạo mang tính hậu nhân loại đã bắt đầu xuất hiện rải rác trong nhiều thể loại như văn xuôi đương đại, văn học mạng, văn học sci-fi (khoa học viễn tưởng) văn học fantasy (huyền ảo), văn học sinh thái và các thử nghiệm đa phương tiện. Điều này phản ánh sự chuyển dịch của văn hóa đọc và văn hóa sáng tạo Việt Nam trong thời đại số, đồng thời cho thấy văn học Việt đang mở rộng biên độ để cập nhật với những xu hướng toàn cầu. Ngay từ thời kì đổi mới từ sau năm 1986, đã có những tác phẩm đặt nền móng cho văn học hậu nhân loại Việt Nam khi đặt câu hỏi về bản chất con người trước sự phổ cập của máy móc. Lưu Quang Vũ với vở kịch “Hoa cúc xanh trên đầm lầy” (1988) nói về các kĩ sư tạo ra những người máy hoàn hảo giống hệt con người để thay thế những phần khiếm khuyết của họ. Tác phẩm đặt ra câu hỏi kinh điển: Nếu một cỗ máy biết yêu thương và cao thượng hơn cả bản gốc, thì ai mới xứng đáng được gọi là người?
Việt Nam là một trong những quốc gia có tỉ lệ sử dụng internet cao nhất Đông Nam Á. Sự phát triển của, mạng xã hội, fanfic, tiểu thuyết trực tuyến, các nền tảng sáng tạo số, nội dung đa phương tiện, đã tạo ra những hình thức văn bản mới như nhân vật mô phỏng; giọng kể được thuật toán đề xuất hóa; văn bản xóa/ghi/cập nhật liên tục; các cốt truyện song song (parallel narrative) theo nhánh lựa chọn…. Đây là nền tảng vững chắc cho văn học hậu nhân loại, bởi nó làm thay đổi khái niệm văn bản cố định vốn thuộc truyền thống in ấn trong tâm thức của độc giả.
Trong khoảng 10 năm trở lại đây, nhiều tác giả Việt Nam, đặc biệt là thế hệ 9X, Gen Z, đã tiếp cận các trải nghiệm chứa dấu ấn hậu nhân loại với lối viết mang tính chất cấu trúc tự sự phi tuyến, bản ngã phân mảnh, cảm thức sống trong môi trường số, sự gián đoạn giữa đời sống thực và đời sống ảo, cảm giác tha hóa kĩ thuật số, nỗi lo sinh thái và khủng hoảng khí hậu, nhân vật phi nhân hoặc bán nhân, không gian đô thị – công nghệ – ảo hóa, cơ thể bị chi phối bởi máy móc, mạng xã hội, dữ liệu… Những biểu hiện này cho thấy văn học Việt Nam đang dịch chuyển từ chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa nhân bản truyền thống sang tư duy đa chủ thể, phù hợp với ngữ cảnh hậu nhân loại.
Nhiều tác phẩm văn học Việt Nam đã khai thác chủ đề bản ngã thứ hai, nỗi cô độc kĩ thuật số, hiện tượng “mất bóng cơ thể” (disembodied being), sự phân thân giữa người, dữ liệu và thuật toán. Mặc dù nhiều tác phẩm còn mang tính giải trí, nhưng tính chất hậu nhân loại đã manh nha trong cấu trúc và tư duy tự sự. Gần đây là tác phẩm “Gió vẫn thổi giữa rừng nhiệt đới” của nhà văn Dương Bình Nguyên có chủ đề là tội phạm dữ liệu để nêu bật nỗi cô đơn của con người trong thế giới số và sự tác động của dữ liệu và thuật toán đối với đời sống con người.
Đức Anh là gương mặt trẻ nổi bật của dòng trinh thám pha lẫn giả tưởng. Trong tác phẩm “Nhân sinh kép”, tác giả khai thác chủ đề về cuộc đời thứ hai, nhân bản vô tính và ý thức con người khi bị tách rời khỏi cơ thể sinh học. Nguyễn Dương Quỳnh với tiểu thuyết “Thăm thẳm mùa hè” và “Thiên cầu ma thuật” viết về thế giới fantasy (kỳ ảo) nhưng lồng ghép các yếu tố sci-fi (khoa học viễn tưởng). Các nhân vật của cô thường không phải con người thuần túy mà lai tạo hoặc có năng lực siêu nhiên, xóa mờ ranh giới giữa các giống loài.
Cũng có những tác giả thể nghiệm lối viết phá vỡ cấu trúc ngôn ngữ truyền thống, biến văn bản thành một cỗ máy dữ liệu hỗn loạn, một đặc trưng của văn học hậu nhân loại. Nhà văn Đặng Thân viết tiểu thuyết “3.3.3.9 [Những mảnh hồn trần]” được xem là văn học hậu hiện đại, nhưng mang dáng dấp văn học hậu nhân loại nhiều hơn. Tác phẩm này là một cú sốc văn chương cho người đọc truyền thống với cấu trúc phân mảnh, sử dụng ngôn ngữ chat, email, ký tự lạ… Nó phản ánh con người trong thời đại số hóa, nơi tâm hồn bị xé nhỏ thành các byte dữ liệu.
Việt Nam cũng là quốc gia chịu tác động trực tiếp của biến đổi khí hậu, do đó văn học sinh thái (eco-writing) nổi lên mạnh mẽ trong khoảng hai thập niên qua, với nhiều tác giả khai thác tiếng nói của thiên nhiên; nỗi đau của rừng, biển, sông; hệ sinh thái lâm nguy; kí ức vật chất của đất đai… Các nhà văn như Nguyễn Ngọc Tư, Võ Diệu Thanh, Phan Đức Lộc… bên cạnh việc khai thác những chủ đề truyền thống, đã mở rộng biên độ của tự sự sinh thái, gián tiếp đặt nền móng cho hậu nhân loại luận khi thiên nhiên được trao vị trí trung tâm, con người không còn độc tôn, hệ sinh thái trở thành chủ thể kể chuyện. Dù chưa hoàn toàn mang tư tưởng hậu nhân loại như lí thuyết phương Tây, văn học sinh thái Việt Nam cho thấy một chuyển động quan trọng khi dịch chuyển từ điểm nhìn người kể và vật thể nghe sang đa chủ thể xuyên loài.
Trong khoảng 10 năm gần đây, tác phẩm sci-fi Việt có sự phát triển mạnh với truyện viết về AI, robot, công nghệ sinh học; bối cảnh hậu tận thế; nhân loại lai ghép; thành phố ảo, thế giới mô phỏng. Tuy quy mô chưa lớn, nhưng các truyện sci-fi của các tác giả như Phan Hồn Nhiên, Hà Thủy Nguyên, Trương Thanh Thủy, Phạm Xuân Hiếu, Cao Việt Quỳnh…, đã thể hiện những đặc trưng hậu nhân loại rõ rệt, nêu ra được sự phân rã bản sắc, xung đột giữa loài người và công nghệ, cơ thể con người được nâng cấp và điều chỉnh. Những thử nghiệm này cho thấy văn học Việt Nam đã bắt đầu bước thêm vào khuynh hướng hậu nhân loại.
Trong lĩnh vực nghệ thuật và văn chương số, nhiều dự án như thơ kĩ thuật số, video-poetry, tác phẩm thực tại ảo, tự sự kết hợp âm thanh, hình ảnh và code (mã), đang xuất hiện lẻ tẻ trong cộng đồng sáng tạo trẻ Việt Nam. Mặc dù chưa thành phong trào lớn, nhưng những thực hành này đã thể hiện tư tưởng coi văn bản như một mạng lưới mở, tác phẩm tồn tại trong nhiều không gian, người đọc trở thành người tương tác, công nghệ là đồng tác giả. Đây chính là nền tảng thực hành của văn học hậu nhân loại trong tương lai gần.
Tuy vậy, văn học hậu nhân loại ở Việt Nam còn mờ nhạt vì những nguyên nhân bắt nguồn từ truyền thống. Đó là dư âm của truyền thống viết theo kiểu nhân bản và hiện thực. Văn học Việt Nam vẫn ưu tiên coi con người là trung tâm, tái hiện lại kí ức chiến tranh, nói về những trải nghiệm thân phận, tự sự về xã hội và đời sống cá nhân. Điều này khiến việc tiếp nhận và sáng tạo văn học hậu nhân loại diễn ra thận trọng và chậm rãi. Mặt khác thị trường xuất bản còn dè dặt. Những tác phẩm mang tính thử nghiệm như sci-fi, đa phương tiện, phi nhân loại thường khó phát hành trong hệ thống sách vở truyền thống. Sự thiếu hệ thống lí luận hậu nhân loại trong nghiên cứu, giảng dạy và phê bình văn học tại Việt Nam khiến nhiều tác giả khó có nền tảng dựa vào để phát triển. Nhưng có cơ sở để tin rằng trong thời gian tới, xu hướng văn học hậu nhân loại sẽ phát triển mạnh hơn tại Việt Nam vì Gen Z và thế hệ trẻ Việt Nam sống trong môi trường công nghệ hóa cao; AI viết văn, làm thơ khiến văn học buộc phải tái định nghĩa lại lối viết; biến đổi khí hậu ngày càng nghiêm trọng, tạo nền tảng cho tự sự sinh thái hậu nhân loại; văn hóa số và văn hóa mạng ngày càng chi phối đời sống tinh thần. Việt Nam có thể không nhập khẩu nguyên xi lí thuyết phương Tây, nhưng cần có khả năng tạo ra một hình thức văn học hậu nhân loại riêng, gắn với lịch sử, bản sắc văn hóa, địa chính trị sinh thái, những trải nghiệm đô thị, công nghệ đặc thù của xã hội Việt Nam.
Trong bối cảnh Việt Nam, tuy văn học hậu nhân loại chưa trở thành một trào lưu rõ rệt, nhưng các biểu hiện mang tinh thần hậu nhân loại đã xuất hiện nhiều hơn trong văn xuôi trẻ, văn học mạng, sci-fi, văn học sinh thái và các thực hành nghệ thuật kĩ thuật số. Điều này cho thấy văn học Việt Nam đang từng bước hội nhập vào xu hướng toàn cầu về hậu nhân bản luận, dù với tốc độ thận trọng và đặc thù riêng của nền văn hóa dân tộc. Đặc biệt, sự trỗi dậy của thế hệ sáng tác trẻ và sự phổ biến mạnh mẽ của công nghệ AI hứa hẹn thúc đẩy những dạng tự sự văn chương mới, trong đó ranh giới giữa người – máy – môi trường – dữ liệu ngày càng trở nên mờ nhạt.
Những kết luận ban đầu
Văn học hậu nhân loại không chỉ là một khuynh hướng hay cách thức sáng tác mà còn là một hệ hình tư tưởng mới, đặt lại hàng loạt câu hỏi căn bản của lí luận phê bình văn học trong thế kỷ XXI: Con người là gì? Bản sắc được hình thành ra sao? Tác giả con người có còn là trung tâm của sáng tạo? Ngôn ngữ có còn thuần túy mang tính người? Và văn học có thể tồn tại dưới những hình thức nào trong một thế giới mà dữ liệu, máy móc và phi nhân loại ngày càng hiện diện sâu rộng?
Những nền tảng lý luận của hậu nhân loại, từ triết học, vật chất luận mới, sinh thái học, khoa học dữ liệu đến truyền thông kĩ thuật số, cho thấy văn học đang dịch chuyển từ mô hình nhân bản luận sang mô hình hậu nhân bản luận, nơi con người không còn giữ vị trí độc tôn trong ngôn ngữ, trong cấu trúc tự sự và trong hệ sinh thái nghĩa. Các đặc trưng của văn học hậu nhân loại như cái tôi phân rã, chủ thể lai ghép, tự sự phi tuyến, giọng nói phi nhân loại, mĩ học dữ liệu… phản ánh trạng thái đứt gãy và biến hình của thế giới đương đại. Đó là thế giới của trí tuệ nhân tạo, của môi trường suy thoái, của mạng xã hội siêu kết nối và của cơ thể, dữ liệu, vật chất hòa trộn vào nhau. Văn học hậu nhân loại vì thế vừa là tấm gương phản chiếu khủng hoảng, vừa là nền tảng thẩm mĩ để hình dung và soi rọi những khả thể tồn tại mới.
Cuối cùng, văn học hậu nhân loại không nhằm xóa bỏ/hạ thấp con người, mà là tái định vị con người trong một mạng lưới liên chủ thể rộng lớn hơn, nơi con người cùng tồn tại với tự nhiên, với công nghệ và với mọi dạng sống khác. Nó gợi mở một cách hiểu mới về văn học, coi văn học như một hệ sinh thái mở, luôn vận động, luôn phân tán, luôn được đồng kiến tạo bởi nhiều tác nhân khác nhau. Và chính trong sự chấp nhận mở rộng cách nhìn ấy, văn học ngoài sự tồn tại bền vững của những yếu tố truyền thống, thì còn bước vào một thời kì mới, thời kì của những câu chuyện vượt khỏi giới hạn của con người, hướng đến một viễn tượng tồn tại đa loài, đa dạng, đa thực thể trong một thế giới hậu nhân loại.
Như bất cứ một hệ hình văn học mới nào, văn học hậu nhân loại mới ở giai đoạn phát triển đầu tiên, do vậy, còn nhiều tranh cãi, còn chưa được “luật hóa” nhiều vấn đề, đặc biệt là sự đồng sáng tạo với máy móc, AI. Nhưng độc giả có quyền mong chờ, kì vọng vào nó và sự phát triển của văn học hậu nhân loại là điều không thể cưỡng lại được trong thời đại số hóa.
Tóm lại, văn học hậu nhân loại đã thực hiện một cuộc giải cấu trúc, giải trung tâm ngoạn mục đối với chủ nghĩa nhân văn truyền thống, phá vỡ thế độc tôn của chủ thể con người để hướng tới một tầm nhìn đa loài và lai ghép. Bằng cách xóa nhòa các nhị nguyên đối lập giữa tự nhiên/văn hóa, người/máy, sinh vật/vật thể, dòng văn học này không chỉ phản ánh những biến chuyển của kỉ nguyên số mà còn kiến tạo một hệ giá trị đạo đức mới. Ở đó, sự tồn tại của con người không còn được định nghĩa bằng sự biệt lập hay trung tâm, mà bằng khả năng kết nối và trách nhiệm với toàn bộ hệ sinh thái mà nó thuộc về.