GIÓ VÀ NHỮNG NGƯỜI ĐI MÃI

Truyện ngắn của Ma Văn Tuyên

Một câu chuyện sâu lắng về người Mông trẻ rời cao nguyên đá lên khu công nghiệp, giằng xé giữa nỗi nhớ quê hương (gió núi, tiếng khèn, hòn đá mẹ đưa) và trách nhiệm mưu sinh. Giữa đất phẳng kim loại, Páo chọn ở lại, thổi khèn để bản làng vẫn sống trong tim, không “đi mãi” mà vẫn nhớ đường về.
Nhà văn Ma Văn Tuyên là cán bộ phòng An ninh chính trị nội bộ, Công an tỉnh Tuyên Quang. Ông cũng là hội viên Chi hội Nhiếp ảnh, Hội Văn học Nghệ thuật Tuyên Quang.

 

Páo lớn lên trong thứ gió ấy.

Hồi anh còn nhỏ, mỗi khi chạy lon ton theo bố lên nương, gió lùa qua tai mà nghe như có tiếng gọi tên mình. Bố nói đùa: “Gió gọi, để biết mày còn sống.” Páo cười khanh khách, chạy nhanh hơn, gió càng đuổi theo mạnh hơn. Lúc ấy, tất cả những gì anh biết về thế giới chỉ gói gọn trong bãi nương xám đá và tiếng khèn của bố.
Nhưng lớn lên một chút, Páo thấy gió không chỉ gọi tên. Nó còn thổi bay người đi.
Trước 2020, từ Lũng Pù đi đâu cũng thấy người mất hút sang bên kia biên giới. Không phải để chơi, mà để làm thuê: bốc vác, trồng keo, chặt mía, làm nhà kính, đủ thứ công việc mà người Mông chỉ cần sức khoẻ là làm được. Nhà anh họ của Páo – Dính – đi từ năm 2017. Mọi người đồn đoán nó trốn biên phòng khi vượt núi, rơi xuống vực đá, không ai tìm thấy. Mẹ Páo khóc mà không dám khóc to: “Những người đi mãi… gió nó giữ lại rồi.”
Đến 2020, dịch bệnh ập đến. Đường biên giới bị Trung Quốc đóng cửa bằng những hàng rào thép gai sắc lạnh. Người trong bản không sang được nữa, nhưng rồi họ lại đi xuống phía xuôi. Đi bằng xe khách. Đi bằng những đường dây tuyển lao động. Đi gọn ghẽ hơn, hợp pháp hơn. Đi vì cuộc sống.
Trong làn gió đầu hè 2022, Páo cũng đi.
***
Buổi chiều hôm đó, trời hanh nắng. Mẹ đưa cho anh một túi vải lanh cũ, bên trong là một hòn đá nhẵn.
– Mang theo… để nhớ đường về. – Mẹ nói như khẽ thở dài.
Bố chỉ bảo:
– Ở đâu cũng phải giữ cái đầu cho tỉnh. Người Mông đi xa, dễ lạc lắm.
Câu nói ấy không chỉ nói về đường.
Hồi bé, Páo từng ngủ gục sau lưng bố trên nương. Mỗi khi gió mạnh, bố lại quàng tay giữ đầu cho con. Bây giờ nghĩ lại, thấy bố đã già đi quá nhanh.
Páo bước lên chiếc xe khách màu đỏ. Trước khi cửa xe đóng lại, anh thấy gió lật phật tấm rèm cửa sổ nhà mình. Một cảm giác từa tựa như ai đang níu anh lại, nhưng anh vẫn ngồi xuống ghế.
Gió tiễn, nhưng không giữ được người đã quyết đi.
Gió không giữ người, nhưng cũng không bao giờ quên người.
Xe lăn bánh, dãy núi gầy guộc như bàn tay đang từ từ buông ra.
***
Cuộc sống ở khu công nghiệp, không giống bất cứ điều gì Páo từng hình dung. Ở bản, gió thổi mạnh thế nào thì vẫn là gió của đá, của trời. Ở đây, gió thổi từ những chiếc quạt treo cao, quay phành phạch, hắt vào mặt hơi nóng của máy móc. Gió quạt thổi vào mặt anh như hơi thở của con thú kim loại, nóng đến mức không thể mang theo một kí ức nào.
Ngày đầu tiên vào xưởng, Páo đứng nhìn những dây chuyền dài như suối sắt. Tiếng máy dập, tiếng băng chuyền, tiếng cảnh báo điện tử – tất cả hòa thành một thứ âm thanh hỗn độn mà anh không hiểu nổi. Nó giống như một con thú kim loại đang thở hổn hển. Páo cảm giác như mình là một mảnh đá bị ném vào dòng chảy đó. Ở Lũng Pù, anh là con của đá, là một phần của cảnh vật; còn ở đây, anh chỉ là một mắt xích trơn tuột trong hệ thống sản xuất khổng lồ.
Páo học việc nhanh. Gắn nhựa vào khuôn, nhịp đều tay, đứng tám tiếng liền. Lương tháng không nhiều, nhưng ổn định. Gửi về nhà, bố mẹ mừng. Bản bảo Páo “đi làm công nhân” nghe sang hơn nhiều so với “đi làm thuê ở bên kia”.
Mấy tháng đầu, cổ chân Páo đau nhức. Anh đã quen với việc leo dốc, đi trên đá gập ghềnh, bước chân luôn được gió dẫn lối. Nhưng ở đây, mọi thứ đều phẳng, đều đặn, và bị giới hạn trong ô vuông của xưởng, của phòng trọ. Anh thèm cảm giác được chạm vào một phiến đá lạnh, được ngửi mùi đất nương sau cơn mưa. Thậm chí, anh thèm cả cái lạnh buốt xương của gió cao nguyên. Gió ở đây mang hơi nóng máy móc, thổi tan đi cả kí ức lẫn mồ hôi. Nó không nuôi dưỡng anh, nó chỉ làm anh khô héo.
Một lần, Páo cố gắng trèo lên mái tôn của khu trọ vào buổi sáng sớm, chỉ để tìm một cái nhìn xa hơn, một chút không gian không bị những bức tường xi măng che khuất. Anh nhìn thấy mặt trời mọc, nhưng không phải ló qua sống núi mà là hắt lên những ống khói công nghiệp. Anh nhắm mắt lại, cố hình dung ra những bãi đá xám, những cây thông già ở Lũng Pù. Nhưng tiếng máy nghiền từ xa vọng tới át cả tiếng lòng, kéo anh trở lại với hiện thực.
Páo chợt nhớ, bố từng kể: Người Mông không thể xa đá quá lâu, vì đá là nơi giữ hồn. Bây giờ, anh bị tách khỏi đá. Không phải ngẫu nhiên mà những người đi sang biên giới, nếu không về được, thường được cho là đã bị núi đá “giữ lại”. Nhưng anh, anh đang ở đất phẳng, không bị đá giữ lại, mà bị kim loại và nhựa giữ lại.
Trong xưởng có A Súa, cũng là người Mông, đi xuôi từ lâu. Súa nói tiếng phổ thông như người Kinh, tóc nhuộm vàng, không còn nói câu tiếng Mông nào. Một lần, Páo thử nói bằng tiếng mẹ đẻ, A Súa nhếch mép: “Mày lạc hậu thế? Lên đây là bỏ cái cũ đi mà làm ăn, chứ giữ khư khư cái khèn rách nát để mà chết đói à?” Páo hiểu, A Súa chính là hình ảnh “người đi mãi” mà gió Lũng Pù đã cảnh báo – người mất luôn con đường tinh thần để quay về.
Nhưng buổi tối về nhà trọ, Páo ngồi dựa tường, mồ hôi còn mặn trên vai áo, tự nhiên thấy trong lòng rất trống. Sự trống rỗng không đến từ cái bụng đói, mà từ đôi tai. Ở bản, chỉ cần nghe tiếng gió lùa qua vách gỗ là biết nhà vẫn đang thở. Ở đây, gió đêm lại có mùi của nhựa nóng và mùi của hàng chục con người chen nhau trong một dãy phòng trọ chật hẹp. Mùi của sự tách rời.
Có đêm, Páo ngồi trước cửa phòng, lấy cây khèn cũ mang theo từ nhà ra thổi. Chỉ một đoạn ngắn thôi, như thể để thử xem ở nơi đất phẳng này tiếng khèn còn vang được không.
Một chị công nhân người Kinh đi ngang, bật cười:
– Khèn à em? Thổi nghe vui thế!
Páo chỉ lắc đầu.
– Khèn không phải để vui.
Chị ấy không hiểu, mà cũng chẳng cần hiểu. Ở đây ai cũng bận. Vui buồn để sau, quan trọng là đến kì lương.
Thỉnh thoảng, Páo nhớ bố. Đêm mùa đông, bố thường ngồi bên bếp, thổi khèn gọi hồn, thổi chậm, đều, nghe như gió thì thầm. Bố bảo: “Khèn là để nói với tổ tiên, nói với đá. Người Mông có lúc không nói được bằng lời, nhưng khèn nói được.”
Bây giờ, giữa khu trọ người đông như kiến, Páo chẳng biết khèn nói với ai.
Khèn của bố là tiếng nói của đất, tiếng than thở của cây cỏ bị gió vùi. Khèn của Páo, ở đây, chỉ là một tiếng động lạc lõng. Anh cảm thấy cái khèn trên tay mình nặng trĩu. Nó không phải là một món đồ giải trí. Nó là trách nhiệm, là cuốn sử kí không viết bằng chữ của cả một dân tộc đang lùi dần về phía sau những ngọn núi. Nếu anh không thổi, ai sẽ nhớ?
Anh nhớ lại lần cùng bố đi tạ ơn thần rừng sau vụ thu hoạch. Bố anh thổi một bài khèn dài, tiếng khèn cuộn lấy gió, quấn lấy rễ cây cổ thụ. Lúc ấy, Páo cảm thấy mình là một phần của hành trình vĩnh cửu. Còn bây giờ, anh chỉ là một phần của máy móc, và hành trình vĩnh cửu đó đang bị cắt đứt. Tiếng khèn của anh chỉ nói với những bức tường bê tông và những tấm tôn nóng bức.
***
Một chiều cuối tháng, em gái gọi điện. Giọng run:
– Anh… bố ngã ở nương. Giờ nằm không đứng dậy được. Mẹ bảo… nếu có thể thì về.
Páo lặng người.
– Nặng không?
– Bố không chịu xuống viện huyện. Bảo đi đường xa mệt. Giờ nằm chỗ. Nương chưa làm được. Không có người trẻ.
Páo không nói gì. Trong điện thoại, tiếng gió từ Lũng Pù lùa qua ống khói bếp nghe rất rõ – một thứ âm thanh mà ở khu công nghiệp không bao giờ có. Nó làm anh nghẹn lại.
Bố già rồi. Bản thì thiếu người. Mỗi mùa nương lại giảm đi vài bàn chân trẻ.
Cuộc gọi kết thúc, nhưng tiếng gió ấy đeo theo Páo suốt cả ca đêm. Anh đứng trước dây chuyền, nhìn từng kiện hàng chạy qua, bỗng thấy chúng như những viên đá xám của Lũng Pù. Tay máy dập lên xuống như tiếng bước chân ai đó rời bản mãi mãi.
Anh nghĩ đến bố. Nghĩ đến mẹ. Nghĩ đến cái túi lanh với hòn đá nhỏ trong nó. Nghĩ đến gió.
Cả đời người Mông, gió là thứ đi cùng. Nhưng giờ gió chỉ còn ở lại với người già.
***
Đêm hôm đó, Páo không ngủ được. Anh xin đổi ca trực để được ở một mình. Cảm giác như có hai luồng gió đang giằng xé anh.
Một luồng là gió của bổn phận: Về đi. Về với đá, về với nương rẫy đang chờ, về làm chỗ dựa cho bố mẹ. Về đi, trước khi trở thành kẻ bất hiếu. Gió ấy mang theo hơi lạnh của núi, và tiếng khóc thầm của mẹ.
Luồng kia là gió của lý trí: Ở lại. Ở lại vì số tiền đã tích góp được sẽ giúp bố mẹ thuốc thang tốt hơn bệnh viện huyện. Ở lại vì nếu về, anh sẽ lại nhìn bản làng nghèo đi từng ngày, nhìn lũ em không được học hành, và chính anh sẽ lại phải đi, nhưng lần đi sau sẽ nặng nề và tuyệt vọng hơn. Gió này mang theo mùi dầu máy, mùi nhựa công nghiệp, nhưng nó lại hứa hẹn một tương lai vững vàng.
Páo lấy hòn đá nhẵn trong túi lanh ra. Hòn đá lạnh ngắt. Anh siết chặt nó trong lòng bàn tay. Nó là ký ức về Lũng Pù, là chứng nhân cho sự vất vả của bố mẹ. Nhưng hòn đá này không thể biến thành tiền mua thuốc hay gạo. Cái đầu tỉnh, như bố dặn, đang mách bảo anh: Tình yêu phải đi kèm với khả năng giúp đỡ.
Anh lại nhớ đến A Súa. A Súa đã chọn đi mãi, cắt đứt hoàn toàn. Páo không muốn như thế. Nhưng nếu về ngay lúc này, anh sẽ giống như những cơn gió vụt qua, chỉ mang đến hy vọng giả tạo rồi lại biến mất.
Anh cần một câu trả lời cho tiếng gọi của gió.
Đêm hôm đó, gió thổi rất mạnh ở khu trọ – hiếm khi có gió lớn đến thế.
Cả dãy hành lang chao đảo. Mái tôn rung bần bật. Nhưng Páo cảm thấy gió hôm nay khác lạ. Trong hơi gió bụi và nóng, anh vẫn nghe được tiếng gió thật – như gió từ quê chạy đến, vượt cả trăm cây số để đứng ngay bên cửa phòng anh.
Gió gọi.
Anh nằm, mở mắt nhìn trần nhà, trong đầu là hai nửa của cuộc đời.
Một nửa là đồng lương đều đặn, là tương lai hỗ trợ gia đình, là sự đổi đời mà bao người Mông đang mơ.
Nửa kia là bản làng cạn người, là cha mẹ già, là những hốc đá mùa vụ bỏ hoang, là tiếng khèn treo lủng lẳng mà không ai thổi.
Gió đập vào cửa sổ lạch cạch, như thúc giục.
Páo bật dậy, mở cửa. Gió ập vào mặt anh, mang theo cả hơi nóng lẫn sự hoang hoải.
Anh chợt hiểu: nếu bây giờ anh về, bản sẽ có thêm một đôi vai trẻ. Nhưng nếu về, anh mất tất cả những gì đã cố gắng. Cuộc sống ở bản đâu nuôi nổi gia đình bằng sức lao động của một mình anh. Và rồi sau một năm, hai năm, chính anh lại sẽ xuống núi. Rồi đi mãi như bao người khác.
Páo đứng rất lâu ở cửa. Tay anh chạm vào túi vải lanh. Hòn đá mẹ đưa vẫn còn đó. Nhưng sao đường về lại mờ quá.
***
Ngày hôm sau, Páo xin nghỉ một ngày. Anh đi bộ quanh khu công nghiệp. Lần đầu tiên trong nhiều tháng, anh thấy tất cả mọi thứ ở đây rõ ràng: những dãy nhà tôn bạc màu, những hàng cây bị gió nóng vặt trụi lá, những con đường xi măng không biết mùa.
Giữa tiếng xe tải chạy ầm ầm, Páo nghe văng vẳng tiếng khèn của chính mình từ tối qua. Một âm thanh lạc lõng giữa đất lạ.
Anh tự hỏi: Nếu mình không về, có phải mình là kẻ đi mãi?
Câu hỏi ấy làm ngực anh thắt lại.
Nhưng rồi anh nhớ tới lời bố: “Đi đâu cũng phải giữ cái đầu cho tỉnh.”
Nếu về chỉ vì một cơn gió gọi, liệu có tỉnh không?
Nếu về mà năm sau vẫn phải rời bản, liệu có khác gì những người đi mãi?
Páo ngồi xuống bậc thềm của khu trọ. Gió thổi qua, nhặt lại những mảnh rác bay dạt ở góc tường.
Đó không phải gió của đá.
Nhưng gió vẫn là gió.
Gió vẫn biết tên anh.
***
Tối ấy, lần đầu tiên Páo mang khèn ra sân trọ và thổi thật lâu.
Tiếng khèn cất lên – không buồn, không vui – mà là tiếng của người đi giữa hai thế giới.
Người Mông thổi khèn để nói với những điều không nói được bằng lời. Và đêm đó, khèn nói giùm Páo rằng anh không thể về.
Không phải vì không thương bản.
Mà vì anh hiểu, có khi người đi cũng giữ bản theo cách riêng: gửi tiền, gửi sức, gửi ước mơ, gửi trách nhiệm.
Cả dãy trọ im lặng. Người ta đứng trong cửa phòng mà lắng nghe. Chưa ai nghe khèn bao giờ, cũng chẳng hiểu nó nói gì, nhưng ai nấy đều cảm thấy sau tiếng khèn ấy có một nỗi niềm rất xa.
Páo thổi đến khi môi tê lại, đến khi gió đêm thôi nóng, đến khi cảm giác nghẹn trong ngực giãn ra.
Khi anh dừng lại, sân trọ vẫn im phăng phắc. Páo thở hắt ra, tay anh vẫn còn run rẩy.
Một ông bảo vệ già bước ra, cười:
– Cháu thổi hay đấy. Lần sau thổi nữa nhé. Ông ở dưới xuôi, nhưng nghe tiếng khèn của cháu, tự nhiên ông thấy nhớ cái đêm quê ông quá. Cái mùi rơm rạ, mùi mưa… Cái tiếng của người xa quê ấy, dù là tiếng gì, nó cũng giống nhau.
Páo cúi đầu. Anh chợt nhận ra, tiếng khèn không chỉ nói với tổ tiên, với đá. Đêm nay, nó đã nói với những người tha hương khác. Nó không kéo họ về Lũng Pù, nhưng nó đã mang một mảnh cảm xúc về quê hương đến với họ.
Ông già gật gù.
– Nhớ nhà là tốt. Có nhớ mới có đi. Có đi mới có ngày về.
Páo nhìn xa về phía những dãy nhà máy sáng đèn như một thành phố bằng sắt. Anh thấy gió đêm lướt qua mái tôn, và trong khoảnh khắc, anh tưởng như nghe được gió của Lũng Pù hòa vào.
Ngay tại đây, giữa khu công nghiệp ầm ĩ này, Páo cảm giác như mình đang đứng giữa bản.
Không phải bản thật, mà là bản ở trong người anh.
***
Em gái nhắn:
– Anh ơi, bố đỡ rồi. Bác cả sang giúp. Mẹ bảo anh yên tâm làm.
Páo thở phào. Anh cất khèn vào túi, nằm xuống giường.
Ngoài cửa sổ, gió vẫn thổi, nhưng không còn gấp gáp như hôm qua. Nó như đã nói xong điều cần nói.
Páo nhắm mắt.
Anh không về.
Nhưng trái tim anh đã về rồi.
Gió đã mang một phần bản theo anh.
Và Lũng Pù, trong gió, vẫn dõi theo bước chân người chưa thể về.
Và đêm nào còn thổi khèn, bản còn ở đây – trong hơi thở, trong tiếng gió lọt qua khe cửa, trong những buổi tối mà anh – một chàng trai Mông – đứng giữa khu công nghiệp mà nghe như mình đang đứng giữa đá.
Có những người đi mãi vì họ mất đường về.
Còn Páo… anh vẫn nhớ đường.
Chỉ là hôm nay anh phải đi tiếp.
Gió hiểu điều ấy hơn ai hết.
Gió không giữ anh lại.
Gió chỉ đi cạnh anh, để một ngày nào đó, khi thời điểm chín, khi cuộc sống đỡ nhọc nhằn, khi hơi thở của đá gọi nhẹ thôi mà vẫn nghe rõ – anh sẽ thật sự trở về.
Và cho đến ngày ấy, mỗi đêm khu công nghiệp lại vang lên tiếng khèn của Páo.
Tiếng khèn của người không về, nhưng cũng không bao giờ đi mãi.
Thành Tuyên, tháng 12.2025
Ma Văn Tuyên